laccase

Học thuật
Thân thiện
laccase

Une laccase est une enzyme qui catalyse l'oxydation des composés phénoliques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lacaza: Một loại enzyme oxy hóa nguồn gốc từ thực vật, nấm vi khuẩn, khả năng xúc tác phản ứng oxy hóa nhiều hợp chất phenol amin thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La laccase est utilisée dans l'industrie papetière pour le blanchiment. (Lacaza được sử dụng trong công nghiệp giấy để tẩy trắng.)
    • La production de laccase par ce champignon est très efficace. (Việc sản xuất lacaza bởi loại nấm này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activité de la laccase": hoạt tính của lacaza.

    • L'activité de la laccase est optimale à un pH acide. (Hoạt tính của lacaza tối ưuđộ pH axit.)
  • "Laccase fongique": lacaza từ nấm.

    • La laccase fongique a des applications en bioremédiation. (Lacaza từ nấm các ứng dụng trong xửsinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzyme (n.f): men, enzyme - một chất xúc tác sinh học.
  • Oxydase (n.f): oxydaza - một loại enzyme xúc tác phản ứng oxy hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Polyphénol oxydase: polyphenol oxydase (một tên gọi khác dựa trên cơ chế phản ứng).
laccase

Une laccase est une enzyme qui catalyse l'oxydation des composés phénoliques.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) lacaza

Từ gần giống