leucose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh bạch cầu: Một bệnh lý ác tính của hệ thống tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu trong tủy xương và máu ngoại vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une leucose chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh bạch cầu ở bệnh nhân.)
- La leucose est une maladie grave qui nécessite un traitement spécifique. (Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng cần được điều trị chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leucose aiguë": bệnh bạch cầu cấp tính.
- La leucose aiguë progresse rapidement. (Bệnh bạch cầu cấp tính tiến triển rất nhanh.)
"leucose lymphoïde": bệnh bạch cầu dòng lympho.
- La leucose lymphoïde touche les lymphocytes. (Bệnh bạch cầu dòng lympho ảnh hưởng đến các tế bào lympho.)
Biến thể và từ gần giống
Leucémique (adj): (thuộc về) bệnh bạch cầu.
- Un patient leucémique. (Một bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.)
Leucémie (n.f): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) bệnh bạch cầu.
- La leucémie et la leucose désignent la même maladie. (Leucémie và leucose chỉ cùng một căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Leucémie: bệnh bạch cầu (từ được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường và y văn hiện đại).
Lưu ý
- Trong y học, "leucose" và "leucémie" thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một nhóm bệnh. Tuy nhiên, "leucémie" là thuật ngữ phổ biến và thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh bạch cầu