leucose

Học thuật
Thân thiện
leucose

Une cellule sanguine montre des signes de leucose au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh bạch cầu: Một bệnhác tính của hệ thống tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu trong tủy xương máu ngoại vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une leucose chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh bạch cầubệnh nhân.)
    • La leucose est une maladie grave qui nécessite un traitement spécifique. (Bệnh bạch cầumột căn bệnh nghiêm trọng cần được điều trị chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leucose aiguë": bệnh bạch cầu cấp tính.

    • La leucose aiguë progresse rapidement. (Bệnh bạch cầu cấp tính tiến triển rất nhanh.)
  • "leucose lymphoïde": bệnh bạch cầu dòng lympho.

    • La leucose lymphoïde touche les lymphocytes. (Bệnh bạch cầu dòng lympho ảnh hưởng đến các tế bào lympho.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucémique (adj): (thuộc về) bệnh bạch cầu.

    • Un patient leucémique. (Một bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.)
  • Leucémie (n.f): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) bệnh bạch cầu.

    • La leucémie et la leucose désignent la même maladie. (Leucémie leucose chỉ cùng một căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Leucémie: bệnh bạch cầu (từ được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường y văn hiện đại).
Lưu ý
  • Trong y học, "leucose" "leucémie" thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một nhóm bệnh. Tuy nhiên, "leucémie"thuật ngữ phổ biến thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
leucose

Une cellule sanguine montre des signes de leucose au microscope.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh bạch cầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "leucose"