lacs
Học thuậtThân thiện
Un homme marche prudemment pour éviter les lacs dissimulés dans les broussailles.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dò, bẫy (để bắt chim, thú): "lacs" là một loại bẫy, thường là dây thòng lọng hoặc lưới, được dùng để bẫy chim hoặc thú vật.
- (Y học) Dây kéo, kẹp thai: Trong y học cổ, "lacs" chỉ một dụng cụ bằng dây dùng trong một số thủ thuật sản khoa.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Cạm bẫy, mưu mẹo: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một âm mưu, cái bẫy lừa gạt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chasseurs ont tendu des lacs pour capturer des lièvres. (Những người thợ săn đã giăng bẫy dây để bắt thỏ rừng.)
- Ce motard a été pris au lacs par la police. (Tay lái xe mô tô đó đã sa vào bẫy của cảnh sát.) - (dùng theo nghĩa bóng)
- Dans les textes anciens, on parle parfois du "lacs de l'amour". (Trong các văn bản cổ, đôi khi người ta nói đến "cạm bẫy của tình yêu".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans le lacs" (thân mật): Sa vào bẫy, bị mắc lừa.
- Il a cru à cette histoire et il est tombé dans le lacs. (Hắn tin vào câu chuyện đó và đã sa vào bẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc giày; đường cua gấp (trên núi); cũng có thể chỉ một loại bẫy dây.
- Piège (danh từ giống đực): Cái bẫy (nghĩa đen và nghĩa bóng). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Filet (danh từ giống đực): Lưới (để bắt cá, chim).
Từ đồng nghĩa
- Piège: Bẫy, cạm bẫy.
- Embûche: Cạm bẫy, mưu hại (thường dùng số nhiều: "embûches").
- Collet: Vòng dây thắt, cũng là một loại bẫy dây.
Lưu ý
- Từ "lacs" này ngày nay ít được dùng trong nghĩa đen (cái bẫy). Từ phổ biến hơn là "piège".
- Cụm từ "tomber dans le lacs" vẫn còn được dùng trong văn nói thân mật, mang nghĩa "thất bại hoàn toàn" hoặc "bị lừa". Nó đồng nghĩa với thành ngữ phổ biến hơn "tomber dans le panneau" (sa vào bẫy).
Un homme marche prudemment pour éviter les lacs dissimulés dans les broussailles.
danh từ giống đực
- dò (đánh chim, thú)
- (y học) dây kéo (kẹp thai)
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) bẫy
- Tomber dans le lacs(thân mật) như
- tomber dans le lacxem lac 1