lacrima-christi

Học thuật
Thân thiện
lacrima-christi

Le vigneron récolte les raisins pour produire un lacrima-christi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang Lacrima-Christi: Một loại rượu vang trắng nổi tiếng, có vị ngọt, được sản xuất từ nho trồng trên sườn núi lửa Vesuvius gần Naples, Ý. Tên gọi trong tiếng Latinh có nghĩa là "nước mắt của Chúa Kitô".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons dégusté un verre de lacrima-christi après le dîner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu lacrima-christi sau bữa tối.)
    • Le lacrima-christi est un vin doux produit en Campanie. (Rượu lacrima-christimột loại vang ngọt được sản xuấtvùng Campania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ xuất xứ địa: Từ này thường đi kèm với thông tin về vùng sản xuất đặc thùsườn núi Vesuvius.
    • Le vrai lacrima-christi provient des vignobles du Vésuve. (Rượu lacrima-christi đích thực đến từ những vườn nho trên núi Vesuvius.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacryma-Christi (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến, cùng chỉ một loại rượu.
    • "Lacryma-Christi" est une orthographe alternative. ("Lacryma-Christi" là một cách viết khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vin doux italien: Rượu vang ngọt Ý (cách gọi chung, không đặc thù).
  • Vin de dessert: Rượu vang tráng miệng.
Thành ngữ liên quan
  • Pleurer des larmes de lacrima-christi: (Thành ngữ hài hước, ít dùng) Khóc những giọt nước mắt ngọt ngào/quý giá.
    • Il a tellement regretté sa décision qu'on aurait dit qu'il pleurait des larmes de lacrima-christi. (Anh ta hối hận về quyết định của mình đến mức người ta có thể nói anh ta khóc những giọt nước mắt ngọt ngào.)
lacrima-christi

Le vigneron récolte les raisins pour produire un lacrima-christi.

danh từ giống đực như
  1. rượu lệ chúa
  2. nho lệ chúa

Từ gần giống