lacryma-christi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại rượu vang Ý: "lacryma-christi" là tên một loại rượu vang nổi tiếng, thường có màu đỏ hoặc trắng, được sản xuất ở vùng núi lửa xung quanh thành phố Naples, Ý. Tên gọi này trong tiếng Latinh có nghĩa là "nước mắt của Chúa Kitô".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons dégusté un excellent lacryma-christi lors de notre voyage en Campanie. (Chúng tôi đã nếm thử một chai rượu lacryma-christi tuyệt vời trong chuyến đi đến vùng Campania.)
- Le lacryma-christi est un vin qui possède une histoire et un terroir uniques. (Lacryma-christi là một loại rượu vang sở hữu một lịch sử và vùng đất trồng nho độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacrima-christi (danh từ giống đực): Đây là cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "lacryma-christi". Cả hai đều chỉ cùng một loại rượu vang.
- Il préfère le lacrima-christi rouge. (Anh ấy thích rượu lacrima-christi đỏ hơn.)
danh từ giống đực
- như lacrima-christi