lactame

Học thuật
Thân thiện
lactame

Un chimiste examine la structure d'un lactame sur un modèle moléculaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lactam: Một hợp chất hữu cơ vòng, thuộc nhóm amit vòng, trong đó nhóm chức amit (-CONH-) là một phần của vòng. Các lactam thường được đặt tên theo kích thước vòng (ví dụ: β-lactam, γ-lactam).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pénicilline est un antibiotique de la famille des bêta-lactames. (Penicillin là một loại kháng sinh thuộc họ beta-lactam.)
    • La structure du lactame est caractérisée par un cycle contenant une fonction amide. (Cấu trúc của lactam được đặc trưng bởi một vòng chứa nhóm chức amit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle lactame": vòng lactam.
    • La synthèse de ce composé implique la formation d'un cycle lactame. (Việc tổng hợp hợp chất này liên quan đến sự hình thành một vòng lactam.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactame (n.m): là dạng danh từ chính.
  • Lactame có thể được gọi tên cụ thể theo kích thước vòng, ví dụ: β-lactame (beta-lactam, vòng 4 cạnh), γ-lactame (gamma-lactam, vòng 5 cạnh), δ-lactame (delta-lactam, vòng 6 cạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Amide cyclique: amit vòng (đâytên gọi chung mô tả nhóm chức, trong đó lactam là một trường hợp cụ thể).
Thông tin bổ sung
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ, hóa dược sinh hóa, đặc biệt khi nói về cấu trúc của nhiều loại kháng sinh quan trọng.
lactame

Un chimiste examine la structure d'un lactame sur un modèle moléculaire.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) lactam

Từ chứa "lactame"