lactate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lactat: Trong hóa học, "lactate" là một danh từ giống đực chỉ muối hoặc este của axit lactic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lactate de sodium est utilisé comme additif alimentaire. (Natri lactat được dùng làm phụ gia thực phẩm.)
- La mesure du taux de lactate dans le sang est importante pour les sportifs. (Việc đo tỷ lệ lactat trong máu rất quan trọng đối với vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lactate" trong ngữ cảnh sinh lý học thường đề cập đến ion lactate, một sản phẩm của quá trình chuyển hóa năng lượng trong điều kiện thiếu oxy.
- L'accumulation de lactate dans les muscles provoque des crampes. (Sự tích tụ lactat trong cơ gây ra chuột rút.)
Biến thể và từ gần giống
Acide lactique (danh từ giống đực): Axit lactic - axit hữu cơ mà từ đó muối lactate được hình thành.
- L'acide lactique est produit lors d'un effort musculaire intense. (Axit lactic được sản sinh trong quá trình vận động cơ bắp cường độ cao.)
Lactation (danh từ giống cái): Sự tiết sữa, thời kỳ cho con bú. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "lactate").
- La lactation est stimulée par certaines hormones. (Sự tiết sữa được kích thích bởi một số hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide lactique: Muối của axit lactic (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ giống đực
- (hóa học) lactat