lactate

lactate

A mother begins to lactate shortly after her baby is born.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Muối hoặc este của axit lactic: "lactate" một hợp chất hóa học, thường xuất hiện trong cơ thể khi bắp hoạt động mạnh, gây ra cảm giác mỏi .
  2. Động từ:

    • Cho con , nuôi con bằng sữa mẹ: "lactate" chỉ hành động của người mẹ hoặc động vật cái tiết sữa để cho con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The buildup of lactate in muscles causes soreness after exercise. (Sự tích tụ của lactate trong bắp gây ra đau nhức sau khi tập thể dục.)
  • Động từ:

    • Mothers need a quiet place to lactate comfortably. (Các mẹ cần một nơi yên tĩnh để cho con một cách thoải mái.)
    • The female dog lactates to feed her puppies. (Con chó cái tiết sữa để nuôi con của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lactate threshold": ngưỡng lactate, mức độ tập luyện cơ thể bắt đầu tích tụ lactate nhanh hơn khả năng đào thải.

    • Runners often train to increase their lactate threshold. (Các vận động viên chạy bộ thường tập luyện để tăng ngưỡng lactate của họ.)
  • "lactic acid": axit lactic, dạng axit của lactate, thường được tạo ra trong quá trình lên men hoặc hoạt độngbắp.

    • Yogurt is produced by the fermentation of milk, which creates lactic acid. (Sữa chua được sản xuất bằng cách lên men sữa, tạo ra axit lactic.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactation (danh từ): sự tiết sữa, quá trình cho con .

    • Lactation is a natural process after childbirth. (Sự tiết sữa một quá trình tự nhiên sau khi sinh con.)
  • Lactating (tính từ): đang cho con , đang tiết sữa.

    • Lactating mothers need extra nutrition. (Các mẹ đang cho con cần dinh dưỡng bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Suckle (động từ): cho con , mẹ (thường dùng cho động vật hoặc trẻ sơ sinh).

    • The kitten suckled from its mother. (Chú mèo con sữa từ mẹ .)
  • Nurse (động từ): cho con (dùng cho người).

    • She nursed her baby for six months. ( ấy cho con trong sáu tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lactate out: không phải cụm từ phổ biến; thường dùng "lactate" đơn thuần như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lactate".

Từ chứa "lactate"