lactate
Định nghĩa
Danh từ:
- Muối hoặc este của axit lactic: "lactate" là một hợp chất hóa học, thường xuất hiện trong cơ thể khi cơ bắp hoạt động mạnh, gây ra cảm giác mỏi cơ.
Động từ:
- Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ: "lactate" chỉ hành động của người mẹ hoặc động vật cái tiết sữa để cho con bú.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The buildup of lactate in muscles causes soreness after exercise. (Sự tích tụ của lactate trong cơ bắp gây ra đau nhức sau khi tập thể dục.)
Động từ:
- Mothers need a quiet place to lactate comfortably. (Các bà mẹ cần một nơi yên tĩnh để cho con bú một cách thoải mái.)
- The female dog lactates to feed her puppies. (Con chó cái tiết sữa để nuôi con của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lactate threshold": ngưỡng lactate, mức độ tập luyện mà cơ thể bắt đầu tích tụ lactate nhanh hơn khả năng đào thải.
- Runners often train to increase their lactate threshold. (Các vận động viên chạy bộ thường tập luyện để tăng ngưỡng lactate của họ.)
"lactic acid": axit lactic, dạng axit của lactate, thường được tạo ra trong quá trình lên men hoặc hoạt động cơ bắp.
- Yogurt is produced by the fermentation of milk, which creates lactic acid. (Sữa chua được sản xuất bằng cách lên men sữa, tạo ra axit lactic.)
Biến thể và từ gần giống
Lactation (danh từ): sự tiết sữa, quá trình cho con bú.
- Lactation is a natural process after childbirth. (Sự tiết sữa là một quá trình tự nhiên sau khi sinh con.)
Lactating (tính từ): đang cho con bú, đang tiết sữa.
- Lactating mothers need extra nutrition. (Các bà mẹ đang cho con bú cần dinh dưỡng bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
Suckle (động từ): cho con bú, bú mẹ (thường dùng cho động vật hoặc trẻ sơ sinh).
- The kitten suckled from its mother. (Chú mèo con bú sữa từ mẹ nó.)
Nurse (động từ): cho con bú (dùng cho người).
- She nursed her baby for six months. (Cô ấy cho con bú trong sáu tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lactate out: không phải là cụm từ phổ biến; thường dùng "lactate" đơn thuần như động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lactate".