lactiferous
/læk'tifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết sữa: Mô tả các cấu trúc trong cơ thể (thường là ở động vật có vú hoặc một số loài thực vật) có chức năng sản xuất và tiết ra sữa hoặc nhựa trắng giống sữa.
- Dẫn sữa: Mô tả các ống dẫn hoặc hệ thống ống có nhiệm vụ vận chuyển sữa từ nơi sản xuất đến nơi tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lactiferous glands are essential for breastfeeding. (Các tuyến tiết sữa là thiết yếu cho việc cho con bú.)
- In botany, some plants have lactiferous ducts that contain a milky sap. (Trong thực vật học, một số loài cây có các ống dẫn sữa chứa nhựa trắng như sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lactiferous system": Hệ thống dẫn sữa, thường dùng trong giải phẫu học để chỉ toàn bộ mạng lưới ống dẫn sữa trong tuyến vú.
- The lactiferous system carries milk to the nipple. (Hệ thống dẫn sữa vận chuyển sữa đến núm vú.)
"Lactiferous plant": Thực vật có mủ trắng, chỉ những loài cây có các ống chứa nhựa trắng giống sữa.
- The dandelion is sometimes considered a lactiferous plant. (Cây bồ công anh đôi khi được xem là một loài thực vật có mủ trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Lactation (n): Sự tiết sữa, quá trình sản xuất sữa.
- Lactation is a natural process after childbirth. (Sự tiết sữa là một quá trình tự nhiên sau khi sinh con.)
Lacteal (adj): Thuộc về sữa; (danh từ) chỉ các mạch bạch huyết nhỏ ở ruột non có chức năng hấp thụ chất béo.
- Lacteal vessels absorb dietary fats. (Các mạch lacteal hấp thụ chất béo từ thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Milk-secreting: Tiết sữa (dùng trong sinh học).
- Galactophorous: Dẫn sữa (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lactiferous").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lactiferous").
tính từ
- tiết sữa; dẫn sữa