lactosuria

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự có mặt của đường lactose trong nước tiểu: "lactosuria" chỉ tình trạng đường lactose (một loại đường trong sữa) xuất hiện trong nước tiểu. Tình trạng này có thể xảy ra trong thời kỳ mang thai hoặc cho con , nhưng cũng có thể dấu hiệu của các vấn đề chuyển hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị lactosuria sau khi tìm thấy đường lactose trong mẫu nước tiểu.)
  • (Lactosuria thường vô hại trong thời kỳ mang thai, nhưng cần được theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transient lactosuria": tình trạng lactosuria tạm thời, thường xảy raphụ nữ mang thai hoặc sau khi sinh.

    • Transient lactosuria usually resolves on its own after childbirth. (Lactosuria tạm thời thường tự khỏi sau khi sinh con.)
  • "Alimentary lactosuria": lactosuria do chế độ ăn uống, xảy ra sau khi tiêu thụ quá nhiều sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

    • Alimentary lactosuria can be avoided by reducing dairy intake. (Lactosuria do chế độ ăn uống có thể tránh được bằng cách giảm lượng sữa tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactose (danh từ): đường lactose ( trong sữa).

    • Lactose is the main sugar found in milk. (Lactose loại đường chính trong sữa.)
  • Lactosuric (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi lactosuria.

    • The patient showed lactosuric symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng liên quan đến lactosuria.)
Từ đồng nghĩa
  • Lactosuria một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể diễn giải "lactose niệu" (một thuật ngữ y học tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "lactosuria" một danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "lactosuria" thuật ngữ kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lactosuria
A doctor explains the test results showing lactosuria to a patient.