lacunal
/lə'kju:nəl/ Cách viết khác : (lacunose) /lə'kju:nous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ hổng: Mô tả một thứ gì đó có những khoảng trống, lỗ hổng hoặc phần bị thiếu về mặt vật lý hoặc cấu trúc.
- Có thiếu sót: Mô tả một thứ gì đó không đầy đủ, có những phần bị bỏ sót hoặc không hoàn chỉnh, thường về mặt thông tin, lập luận hoặc kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil record is lacunal, with many species missing. (Hồ sơ hóa thạch có nhiều lỗ hổng, với nhiều loài bị thiếu.)
- His report was criticized for being lacunal and lacking key data. (Báo cáo của anh ta bị chỉ trích vì có thiếu sót và thiếu dữ liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lacunal knowledge": kiến thức có lỗ hổng, kiến thức không đầy đủ.
- Our understanding of ancient cultures is often lacunal. (Hiểu biết của chúng ta về các nền văn hóa cổ đại thường có nhiều lỗ hổng.)
"Lacunal memory": trí nhớ có khoảng trống, trí nhớ bị mất mát một số phần.
- After the accident, her memory of that day was lacunal. (Sau vụ tai nạn, ký ức của cô ấy về ngày hôm đó có nhiều khoảng trống.)
Biến thể và từ gần giống
Lacuna (danh từ): lỗ hổng, khoảng trống, chỗ khuyết (thường dùng cho văn bản, kiến thức hoặc hồ sơ).
- There is a lacuna in the historical documents from that period. (Có một lỗ hổng trong các tài liệu lịch sử từ thời kỳ đó.)
Lacunose (tính từ): (cách viết khác của lacunal) có lỗ hổng, có kẽ hở.
Từ đồng nghĩa
- Gappy: có nhiều khe hở, không liền mạch.
- Incomplete: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Deficient: thiếu hụt, không đủ.
Từ trái nghĩa
- Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Continuous: liên tục, không đứt đoạn.
- Unbroken: nguyên vẹn, không bị gián đoạn.
danh từ
- có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ hổng
- có thiếu sót