lacuneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗ hổng, hổng: Mô tả một cái gì đó không liền mạch, có những khoảng trống, lỗ hổng hoặc phần bị thiếu.
- Không đầy đủ, thiếu sót: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ một thứ gì đó, như kiến thức hoặc lập luận, còn nhiều chỗ trống, không hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu est lacuneux. (Mô này có cấu trúc hổng.)
- Son argumentation est lacuneuse. (Lập luận của anh ta còn nhiều lỗ hổng/thiếu sót.)
- Un texte lacuneux. (Một văn bản có nhiều chỗ trống/khuyết thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connaissance lacuneuse": kiến thức hổng, kiến thức có nhiều lỗ hổng.
- Il a des connaissances lacuneuses en histoire. (Anh ấy có kiến thức lịch sử còn nhiều lỗ hổng.)
"Mémoire lacuneuse": trí nhớ có nhiều khoảng trống, hay quên.
- Suite à l'accident, sa mémoire est devenue lacuneuse. (Sau vụ tai nạn, trí nhớ của cô ấy trở nên có nhiều khoảng trống.)
Biến thể và từ gần giống
Lacune (danh từ): lỗ hổng, chỗ trống, sự thiếu sót.
- Combler une lacune. (Lấp đầy một lỗ hổng/khắc phục một điểm yếu.)
Lacunaire (tính từ): (gần nghĩa) có tính chất lỗ hổng, có những phần khuyết thiếu.
- Une documentation lacunaire. (Tài liệu còn thiếu sót.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplet: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Fragmentaire: rời rạc, chỉ là những mảnh vụn.
- Défectueux: có khuyết điểm, không hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Complet: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Continu: liên tục, không đứt đoạn.
- Homogène: đồng nhất, không có chỗ khác biệt hay thiếu sót.
tính từ
- có lỗ hổng, hổng
- Tissu lacuneuxmô hổng