ligneux

tính từ
  1. mộc, ( chất) gỗ
    • Plante ligneuse
      cây mộc, cây thân gỗ
  2. (y học) cứng như gỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ligneux"

Từ có nhắc đến "ligneux"