lacérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • , tan, rách: Hành động làm rách một vật đó, thường bằng một lực mạnh, tạo ra những vết rách sâu hoặc không đều. Hành động này thường gợi ý sự phá hủy, bạo lực hoặc tổn thương nghiêm trọng.
    • Làm tổn thương sâu sắc (nghĩa bóng): Làm tổn thương nghiêm trọng đến danh dự, cảm xúc hoặc tinh thần của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ( rách vật chất):

    • Le chat a lacéré le canapé avec ses griffes. (Con mèo đã rách ghế sofa bằng móng vuốt của .)
    • Une balle perdue a lacéré le tableau. (Một viên đạn lạc đã toạc bức tranh.)
    • Il a lacéré la lettre de colère. (Anh ấy đã nát bức thư trong cơn giận dữ.)
  • Nghĩa bóng (gây tổn thương tinh thần):

    • Ses paroles cruelles ont lacéré mon cœur. (Những lời lẽ tàn nhẫn của ấy đã nát trái tim tôi.)
    • Cette critique a lacéré sa réputation. (Lời chỉ trích đó đã làm tan nát danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lacérer" (tự , tự làm tổn thương): Dạng phản thân, chỉ việc tự gây ra vết thương cho bản thân hoặc tự làm tổn thương chính mình.
    • Dans sa détresse, il s'est lacéré les bras. (Trong cơn tuyệt vọng, anh ta đã tự cánh tay mình.)
    • Elle se lacère l'âme avec ces souvenirs douloureux. ( ấy tự dày tâm hồn mình bằng nhữngức đau đớn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacération (danh từ giống cái): Vết rách, vết thương rách da thịt; sự rách.
    • Il a recoudre une lacération profonde. (Anh ấy đã phải khâu một vết rách sâu.)
  • Lacérant, lacérante (tính từ): tính chất rách, làm đau đớn (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Une douleur lacérante. (Một nỗi đau lòng.)
    • Un cri lacérant. (Một tiếng kêu chói tai, lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirer: , rách (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Déchiquter: vụn, thành từng mảnh nhỏ.
  • Griffer: Cào xước, làm rách bằng móng vuốt.
  • Écorcher: Lột da, trầy xước bề mặt.
  • Blesser (nghĩa bóng): Làm tổn thương, làm đau.
Từ trái nghĩa
  • Raccommoder: Khâu vá, sửa chữa.
  • Réparer: Sửa chữa, hàn gắn.
  • Coudre: Khâu.
  • Apaiser, guérir (nghĩa bóng): Làm dịu đi, chữa lành.
Lưu ý sử dụng
  • "Lacérer"một động từ mạnh, thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, bạo lực hoặc đau đớn (cả về thể xác lẫn tinh thần). mạnh hơn cụ thể hơn so với "déchirer" ().
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn học, từ này thường xuất hiện để miêu tả những tổn thương sâu sắc.
ngoại động từ
  1. , tan
    • Lacérer ses vêtements
      tan quần áo

Từ gần giống

Từ chứa "lacérer"