liserer

Học thuật
Thân thiện
liserer

Une bande de tissu doré liserer le bord du coussin.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viền, viền quanh: Hành động tạo ra một đường viền, một dải màu hoặc đường nét mỏng chạy xung quanh mép của một vật đó. Đâymột từ ít phổ biến, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trí, thời trang hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La robe était liserée de bleu. (Chiếc váy được viền bằng màu xanh lam.)
    • Les nuages lisaient l'horizon d'une bande rose. (Những đám mây viền quanh đường chân trời bằng một dải màu hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisérer (động từ): Đâydạng động từ gốc. "Liserer" là một biến thể ít phổ biến hơn của "lisérer". Cả hai đều cùng nghĩa là "viền, viền quanh".
  • Liseré (danh từ/tính từ): Chỉ đường viền hoặc vật được viền.
    • Un ruban avec un liseré doré. (Một dải ruy-băng đường viền vàng.)
    • Une étoffe liserée. (Một tấm vải được viền.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: Viền, bao quanh.
  • Ourler: Viền (đặc biệt dùng cho việc viền mép vải).
  • Orner: Trang trí, làm đẹp (nghĩa rộng hơn).
liserer

Une bande de tissu doré liserer le bord du coussin.

  1. xem lisérer

Từ gần giống

Từ chứa "liserer"