liserer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Viền, viền quanh: Hành động tạo ra một đường viền, một dải màu hoặc đường nét mỏng chạy xung quanh mép của một vật gì đó. Đây là một từ ít phổ biến, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trí, thời trang hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La robe était liserée de bleu. (Chiếc váy được viền bằng màu xanh lam.)
- Les nuages lisaient l'horizon d'une bande rose. (Những đám mây viền quanh đường chân trời bằng một dải màu hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lisérer (động từ): Đây là dạng động từ gốc. "Liserer" là một biến thể ít phổ biến hơn của "lisérer". Cả hai đều có cùng nghĩa là "viền, viền quanh".
- Liseré (danh từ/tính từ): Chỉ đường viền hoặc vật được viền.
- Un ruban avec un liseré doré. (Một dải ruy-băng có đường viền vàng.)
- Une étoffe liserée. (Một tấm vải được viền.)
Từ đồng nghĩa
- Border: Viền, bao quanh.
- Ourler: Viền (đặc biệt dùng cho việc viền mép vải).
- Orner: Trang trí, làm đẹp (nghĩa rộng hơn).
- xem lisérer