laddish

/'lædiʃ/
Học thuật
Thân thiện
laddish

A young boy shows his laddish enthusiasm by kicking a football in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách hoặc hành vi điển hình của một chàng trai trẻ, đặc biệt trong một nhóm bạn nam: Thường dùng để miêu tả hành vi ồn ào, tự tin quá mức, thích thể hiện, đôi khi thiếu tinh tế, gắn liền với văn hóa của những nhóm thanh niên nam trẻ tuổi.
    • Non nớt, trẻ con (theo cách của con trai): Chỉ sự thiếu chín chắn, hành xử như một cậu .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His laddish behaviour at the party was quite embarrassing. (Hành vi trai trẻ quá mức của anh ta ở bữa tiệc khá đáng xấu hổ.)
    • The magazine promotes a laddish culture of drinking and football. (Tạp chí đó cổ một văn hóa "trai trẻ" xoay quanh rượu bia bóng đá.)
    • Despite being in his thirties, he still has a laddish sense of humour. ( đã ba mươi tuổi, anh ta vẫn khiếu hài hước kiểu trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laddish banter": Kiểu trêu đùa, nói chuyện thô thiển cạnh khóe thường thấy giữa các nhóm bạn nam.
    • The office was filled with laddish banter after the game. (Văn phòng tràn ngập những lời trêu đùa kiểu con trai sau trận đấu.)
  • "Laddish antics": Những trò nghịch ngợm, hành động ngớ ngẩn điển hình của các chàng trai trẻ.
    • He was known for his laddish antics during university. (Anh ta nổi tiếng với những trò nghịch ngợm kiểu sinh viên nam hồi đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lad (danh từ, Anh-Anh thông tục): Chàng trai trẻ, thanh niên.
    • He's just a lad from Liverpool. (Cậu ta chỉ một chàng trai đến từ Liverpool.)
  • Laddism (danh từ): Văn hóa hoặc tập tính "laddish".
    • The 1990s saw the rise of laddism in British media. (Thập niên 1990 chứng kiến sự trỗi dậy của văn hóa "trai trẻ" trong truyền thông Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boyish: nét trẻ con, như con trai (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Juvenile: Vị thành niên, non nớt (mang tính phê phán hơn).
  • Immature: Thiếu chín chắn.
Từ trái nghĩa
  • Mature: Chín chắn, trưởng thành.
  • Sophisticated: Tinh tế, sành điệu.
  • Ladylike: Đoan trang, nết (dùng cho nữ giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'laddish')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'laddish')

laddish

A young boy shows his laddish enthusiasm by kicking a football in the park.

tính từ
  1. trai trẻ; bé bỏng, non nớt

Từ gần giống