loudish
/'laudiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá to, hơi to: Mức độ âm thanh cao hơn bình thường một chút, nhưng chưa đến mức rất to hoặc ầm ĩ.
- Hơi ầm ĩ: Có thể gây chú ý vì âm lượng, nhưng không quá mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The music from the neighbor's apartment was loudish, but we could still talk. (Âm nhạc từ căn hộ của hàng xóm hơi to, nhưng chúng tôi vẫn có thể nói chuyện được.)
- He spoke in a loudish whisper, trying not to wake the baby. (Anh ấy nói bằng một giọng thì thầm khá to, cố gắng không đánh thức em bé.)
- The engine made a loudish noise when it started. (Động cơ phát ra một tiếng ồn hơi ầm ĩ khi khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loudish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để mô tả một cách tương đối, không chính xác tuyệt đối về âm lượng.
- The party next door was getting loudish, so we decided to close the windows. (Bữa tiệc bên cạnh đang trở nên khá ồn, nên chúng tôi quyết định đóng cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Loud (adj): to, ầm ĩ (mức độ cao hơn 'loudish').
- Loudly (adv): một cách to tiếng.
- -ish (hậu tố): thường được thêm vào tính từ để chỉ tính chất "hơi hơi", "khá khá" (ví dụ: reddish = hơi đỏ, coldish = hơi lạnh).
Từ đồng nghĩa
- Fairly loud: khá to.
- Somewhat noisy: hơi ồn ào.
- Moderately loud: có âm lượng vừa phải, hơi to.
Từ trái nghĩa
- Softish: hơi nhỏ, khá nhỏ.
- Quiet: yên lặng.
- Faint: nhỏ, mờ nhạt (về âm thanh).
tính từ
- to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng nói)