ladies
/'leidiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều:
- Phụ nữ, quý bà, quý cô: Từ dùng để chỉ nhiều người phụ nữ một cách lịch sự hoặc trang trọng. Đây là dạng số nhiều của "lady".
- Nhà vệ sinh nữ: (Thông tục) Một cách nói ngắn gọn, lịch sự để chỉ phòng vệ sinh dành cho nữ giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Good evening, ladies and gentlemen. (Chào buổi tối, thưa quý bà và quý ông.)
- The event is open to all ladies over 18. (Sự kiện mở cửa cho tất cả các quý cô trên 18 tuổi.)
Danh từ (chỉ nhà vệ sinh):
- Excuse me, where are the ladies? (Xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu ạ?)
- She went to the ladies to freshen up. (Cô ấy đã vào nhà vệ sinh nữ để chỉnh trang lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ladies' room": Một cách nói đầy đủ và trang trọng hơn cho "nhà vệ sinh nữ".
- The ladies' room is on the left. (Nhà vệ sinh nữ ở bên trái.)
"Ladies' night": Một sự kiện tại quán bar hoặc câu lạc bộ nơi phụ nữ được giảm giá hoặc vào cửa miễn phí.
- The club has a ladies' night every Thursday. (Câu lạc bộ có đêm dành cho phụ nữ vào mỗi thứ Năm.)
Biến thể và từ gần giống
Lady (n, số ít): Quý bà, quý cô, người phụ nữ.
- She is a kind lady. (Bà ấy là một quý bà tốt bụng.)
Ladylike (adj): Có dáng vẻ, cách cư xử đoan trang, lịch sự như một quý bà.
- Her manners are very ladylike. (Cử chỉ của cô ấy rất đoan trang.)
Từ đồng nghĩa
- Women: Phụ nữ (trung tính hơn, ít trang trọng hơn "ladies").
- Restroom (cho nghĩa nhà vệ sinh): Nhà vệ sinh (nói chung, không chỉ giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "ladies" vì đây là danh từ số nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- "Ladies first": (Thành ngữ) Phụ nữ đi trước, thường dùng khi mời phụ nữ đi qua cửa hoặc làm gì đó trước như một phép lịch sự.
- He held the door open and said, "Ladies first." (Anh ấy giữ cửa mở và nói, "Mời các quý cô đi trước.")
danh từ số nhiều
- nơi vệ sinh n