ladrone
/lə'droun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đạo: "ladrone" là một từ cổ hoặc có tính văn học, dùng để chỉ một tên cướp, đặc biệt là loại cướp hoạt động trên đường lớn hoặc vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The travelers were afraid of encountering ladrones on the mountain pass. (Những người lữ hành sợ gặp phải bọn cướp đường trên đèo.)
- The old tales spoke of a notorious ladrone who robbed the rich. (Những câu chuyện xưa kể về một tên cướp khét tiếng chuyên cướp của người giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, sử thi, hoặc các câu chuyện kể để tạo không khí thời xưa hoặc cảm giác phiêu lưu mạo hiểm.
- He was portrayed not just as a thief, but as a romantic ladrone fighting against injustice. (Hắn được miêu tả không chỉ là một tên trộm, mà như một tên cướp đường lãng mạn đấu tranh chống lại bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Brigand (n): kẻ cướp, cường đạo (từ đồng nghĩa, cũng mang sắc thái văn học/cổ).
- Highwayman (n): kẻ cướp đường (chuyên cướp trên các con đường lớn, thường cưỡi ngựa).
- Bandit (n): kẻ cướp, phần tử cướp bóc (phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Robber: kẻ cướp.
- Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm lưu vong.
- Marauder: kẻ đi cướp bóc, quân cướp phá.
Lưu ý
- "Ladrone" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như robber, bandit, hoặc thief được ưa dùng hơn.
danh từ
- kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đạo