latrine

/lə'tri:n/
Học thuật
Thân thiện
latrine

Soldiers use the latrine near their camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vệ sinh công cộng đơn giản: Chỉ một cấu trúc vệ sinh cơ bản, thường được xây dựng tạm thời hoặc đơn giản, phổ biếncác khu vực như doanh trại quân đội, trại tị nạn, bệnh viện dã chiến, hoặc các địa điểm tạm thời khác.
    • Hố xí, nhà xí: Một thuật ngữ chung cho các công trình vệ sinh không kết nối với hệ thống cống rãnh hiện đại, thường một hố đào trong đất bệ ngồi hoặc che chắn đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers dug a new latrine for the camp. (Những người lính đào một nhà vệ sinh mới cho doanh trại.)
    • After the earthquake, providing clean latrines was a priority for aid workers. (Sau trận động đất, việc cung cấp nhà vệ sinh sạch sẽ ưu tiên của các nhân viên cứu trợ.)
    • The old prison had very basic latrines. (Nhà tù những nhà vệ sinh rất thô sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pit latrine": hố xí, một loại nhà vệ sinh trong đó chất thải được chứa trực tiếp trong một hố đào sâu dưới đất.

    • The village uses pit latrines instead of flush toilets. (Ngôi làng sử dụng hố xí thay vì bồn cầu xả nước.)
  • "communal latrine": nhà vệ sinh tập thể, được nhiều người hoặc nhiều gia đình cùng sử dụng chung.

    • Access to a communal latrine improved sanitation in the crowded neighborhood. (Việc tiếp cận nhà vệ sinh tập thể đã cải thiện điều kiện vệ sinhkhu phố đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Outhouse (n): nhà vệ sinh ngoài trời, thường một công trình nhỏ tách biệt với nhà chính. (Từ này nhấn mạnh vị trí hơn tính chất tạm thời hoặc quy mô công cộng của "latrine").
  • Privy (n): nhà xí, một từ cổ hơn hoặc trang trọng hơn để chỉ nhà vệ sinh ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
  • Toilet (n): nhà vệ sinh. (Từ chung hơn; "latrine" thường chỉ các loại nhà vệ sinh đơn giản, tạm thời hoặc công cộng trong bối cảnh đặc thù).
  • Lavatory (n): nhà vệ sinh, phòng vệ sinh. (Từ trang trọng hơn, thường chỉ các phòng vệ sinh trong tòa nhà).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latrine". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh về điều kiện sống, y tế công cộng hoặc quân sự.
latrine

Soldiers use the latrine near their camp.

danh từ
  1. nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "latrine"