laevulose

/'li:vjulous/ Cách viết khác : (levulose) /'li:vjulous/
Học thuật
Thân thiện
laevulose

A bee collects nectar from a flower, which contains laevulose.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Levuloza, đường quả: Một loại đường đơn giản (monosaccharide) vị ngọt, được tìm thấy tự nhiên trong mật ong nhiều loại trái cây chín. Đây một dạng đồng phân của fructose.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Laevulose is sweeter than glucose. (Levuloza ngọt hơn glucose.)
    • The natural sweetness of honey comes from laevulose and glucose. (Vị ngọt tự nhiên của mật ong đến từ levuloza glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc dinh dưỡng để chỉ loại đường cụ thể này.
    • The study measured the body's absorption of laevulose. (Nghiên cứu đo lường sự hấp thụ levuloza của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Levulose (n): Cách viết khác phổ biến của "laevulose", cùng chỉ một chất.
    • Fructose is also known as levulose. (Fructose còn được gọi là levulose.)
Từ đồng nghĩa
  • Fructose (n): Fructoza, tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại đường.
  • Fruit sugar (n): Đường trái cây, tên gọi thông thường dựa trên nguồn gốc tự nhiên của .
laevulose

A bee collects nectar from a flower, which contains laevulose.

danh từ
  1. (hoá học) Levuloza, đường quả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống