lagniappe

lagniappe

The baker gave a cookie as a lagniappe with the loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ: Một món quà nhỏ, đặc biệt món quà người bán hàng tặng thêm cho khách hàng khi họ mua hàng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm bánh đã tặng tôi một món quà nhỏ một cái bánh quy miễn phí khi tôi mua hàng.)
  • (Ở một số nền văn hóa, tặng quà nhỏ một tập tục phổ biến để thể hiện sự trân trọng đối với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive a lagniappe": nhận được một món quà nhỏ bất ngờ.

    • Customers often receive a lagniappe when they buy in bulk. (Khách hàng thường nhận được một món quà nhỏ khi họ mua số lượng lớn.)
  • "to give a lagniappe": tặng một món quà nhỏ như một cử chỉ thiện chí.

    • The shop owner always gives a lagniappe to loyal customers. (Chủ cửa hàng luôn tặng một món quà nhỏ cho những khách hàng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "lagniappe" một từ mượn từ tiếng Louisiana Creole không dạng biến thể thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Quà tặng kèm: món quà nhỏ được thêm vào khi mua hàng.
  • Phần thưởng nhỏ: một món quà hoặc lợi ích nhỏ không mong đợi.
  • Baksheesh: (trong một số nền văn hóa) tiền boa hoặc quà tặng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lagniappe" danh từ không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Something extra": một thứ đó thêm vào, không bắt buộc.
    • The extra dessert was a lagniappe that made the meal perfect. (Món tráng miệng thêm một món quà nhỏ khiến bữa ăn trở nên hoàn hảo.)

Từ gần giống