lineup

lineup

The police officer asks the witness to look at the lineup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng người xếp hàng để nhận dạng: "lineup" chỉ một hàng người được cảnh sát sắp xếp để nhân chứng nhận dạng nghi phạm.
    • Đội hình, danh sách cầu thủ: Trong thể thao (đặc biệt bóng chày), "lineup" danh sách các cầu thủ đánh bóng theo thứ tự sẽ ra sân.
    • Danh sách, đội ngũ nói chung: "lineup" còn chỉ bất kỳ danh sách người hoặc vật được sắp xếp theo một thứ tự nhất định ( dụ: danh sách diễn viên trong chương trình).
dụ sử dụng
  • Hàng người nhận dạng:

    • The witness identified the suspect in a police lineup. (Nhân chứng đã nhận dạng nghi phạm trong một hàng người nhận dạng của cảnh sát.)
  • Đội hình thể thao:

    • The manager announced the starting lineup for tonight's game. (Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu tối nay.)
  • Danh sách chung:

    • The festival has an impressive lineup of musicians. (Lễ hội một danh sách nghệ sĩ biểu diễn ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the lineup": có mặt trong danh sách hoặc đội hình.

    • She is in the lineup for the charity concert. ( ấy có mặt trong danh sách biểu diễn cho buổi hòa nhạc từ thiện.)
  • "to change the lineup": thay đổi đội hình hoặc danh sách.

    • The coach decided to change the lineup after the first half. (Huấn luyện viên quyết định thay đổi đội hình sau hiệp một.)
Biến thể từ gần giống
  • Line-up (n): cách viết khác của "lineup" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Line (n): đường kẻ, hàng lối (từ gốc của "lineup").
  • Up (adv): lên trên (thành phần thứ hai của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Array: dãy, hàng (thường dùng cho vật).
    • An array of products was displayed. (Một dãy sản phẩm đã được trưng bày.)
  • Roster: danh sách nhân sự (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
    • The team's roster includes several new players. (Danh sách đội bao gồm một số cầu thủ mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: xếp hàng, sắp xếp theo hàng lối.
    • The students lined up outside the classroom. (Học sinh xếp hàng bên ngoài lớp học.)
    • We need to line up the chairs for the event. (Chúng ta cần xếp ghế thành hàng cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the lineup for something: khả năng hoặc được chọn để làm việc đó.

    • He is in the lineup for a promotion this year. (Anh ấy nằm trong diện được xét thăng chức năm nay.)
  • To have a strong lineup: đội hình mạnh hoặc danh sách ấn tượng.

    • The company has a strong lineup of experts. (Công ty một đội ngũ chuyên gia mạnh.)

Từ gần giống

Từ chứa "lineup"