laid-back
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thong thả và thoải mái: Miêu tả một người có tính cách bình tĩnh, không vội vã, lo lắng và dễ dàng chấp nhận mọi việc.
- Không căng thẳng, dễ tính: Chỉ một thái độ hoặc phong cách sống ít bị ảnh hưởng bởi áp lực hay sự hỗn loạn xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a very laid-back attitude towards life. (Anh ấy có thái độ sống rất thong thả và thoải mái.)
- The manager is quite laid-back, so the office environment is very relaxed. (Người quản lý khá dễ tính, nên môi trường văn phòng rất thoải mái.)
- We spent a laid-back afternoon by the lake. (Chúng tôi đã có một buổi chiều thư thả bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be laid-back about something": tỏ ra thoải mái, không lo lắng về điều gì đó.
- She's very laid-back about the upcoming exam. (Cô ấy rất thoải mái về kỳ thi sắp tới.)
"a laid-back atmosphere": một bầu không khí thư giãn, không gò bó.
- The café has a really laid-back atmosphere, perfect for reading. (Quán cà phê có một bầu không khí rất thư giãn, hoàn hảo để đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Easygoing (adj): dễ tính, thoải mái. (Từ này rất gần nghĩa với "laid-back").
- Relaxed (adj): thư giãn, thoải mái.
- Mellow (adj): êm dịu, thoải mái (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Unhurried: không vội vã.
- Calm: bình tĩnh.
- Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
Từ trái nghĩa
- Uptight: căng thẳng, dễ bực bội.
- Stressed: bị căng thẳng.
- High-strung: dễ bị kích động, căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- To take it easy: thư giãn, nghỉ ngơi (có ý nghĩa và cách dùng tương tự như thái độ "laid-back").
- After finishing the project, I'm just going to take it easy for a few days. (Sau khi hoàn thành dự án, tôi sẽ chỉ thư giãn vài ngày thôi.)