laid-back

Học thuật
Thân thiện
laid-back

A laid-back cat naps in a sunny window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thong thả thoải mái: Miêu tả một người tính cách bình tĩnh, không vội vã, lo lắng dễ dàng chấp nhận mọi việc.
    • Không căng thẳng, dễ tính: Chỉ một thái độ hoặc phong cách sống ít bị ảnh hưởng bởi áp lực hay sự hỗn loạn xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very laid-back attitude towards life. (Anh ấy thái độ sống rất thong thả thoải mái.)
    • The manager is quite laid-back, so the office environment is very relaxed. (Người quản lý khá dễ tính, nên môi trường văn phòng rất thoải mái.)
    • We spent a laid-back afternoon by the lake. (Chúng tôi đã một buổi chiều thư thả bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laid-back about something": tỏ ra thoải mái, không lo lắng về điều đó.

    • She's very laid-back about the upcoming exam. ( ấy rất thoải mái về kỳ thi sắp tới.)
  • "a laid-back atmosphere": một bầu không khí thư giãn, không gò bó.

    • The café has a really laid-back atmosphere, perfect for reading. (Quán cà phê một bầu không khí rất thư giãn, hoàn hảo để đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Easygoing (adj): dễ tính, thoải mái. (Từ này rất gần nghĩa với "laid-back").
  • Relaxed (adj): thư giãn, thoải mái.
  • Mellow (adj): êm dịu, thoải mái (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Unhurried: không vội vã.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
Từ trái nghĩa
  • Uptight: căng thẳng, dễ bực bội.
  • Stressed: bị căng thẳng.
  • High-strung: dễ bị kích động, căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • To take it easy: thư giãn, nghỉ ngơi ( ý nghĩa cách dùng tương tự như thái độ "laid-back").
    • After finishing the project, I'm just going to take it easy for a few days. (Sau khi hoàn thành dự án, tôi sẽ chỉ thư giãn vài ngày thôi.)
laid-back

A laid-back cat naps in a sunny window.

Adjective
  1. thong thả thoải mái

Từ đồng nghĩa