laineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lông len, lắm lông len: Dùng để mô tả động vật, đặc biệt là cừu, có bộ lông dày và xoăn giống như len.
- Có nhiều lông tơ, lông mịn (giống len): Dùng trong thực vật học để mô tả bề mặt thân, lá cây được phủ bởi một lớp lông mịn, mượt.
- Bằng len, có nhiều len: Dùng để mô tả vải, chất liệu có thành phần chính là len hoặc có cảm giác như len.
- Giống như len: Dùng để mô tả đặc điểm của một thứ gì đó (như tóc) có kết cấu xoăn, dày tương tự như len.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un mouton laineux produit beaucoup de laine. (Một con cừu nhiều lông len sản xuất ra nhiều len.)
- Cette plante a une tige laineuse au toucher. (Loại cây này có một thân cây nhiều lông mịn khi sờ vào.)
- J'aime cette couverture laineuse en hiver. (Tôi thích chiếc chăn bằng len/nhiều len này vào mùa đông.)
- Il a les cheveux laineux et très épais. (Anh ấy có mái tóc như len và rất dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poil laineux": Lông (của động vật) có chất liệu như len.
- Le chien de berger a un poil laineux qui le protège du froid. (Chú chó chăn cừu có bộ lông tựa như len bảo vệ nó khỏi cái lạnh.)
"Texture laineuse": Kết cấu giống len, cảm giác như len.
- Ce tissu synthétique a une texture laineuse agréable. (Loại vải tổng hợp này có một kết cấu giống len dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Laine (danh từ giống cái): len.
- Un pull en laine. (Một chiếc áo len.)
Lainage (danh từ giống đực): hàng dệt bằng len, vải len.
- Un manteau de lainage. (Một áo choàng bằng vải len.)
Lainer (động từ): xén lông cừu (để lấy len).
- Il faut lainer les moutons au printemps. (Phải xén lông cừu vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Lainier (tính từ): (thuộc về) len, liên quan đến len (thường dùng trong ngành công nghiệp).
- Duveteux (tính từ): có lông tơ, mịn như lông tơ (có thể dùng cho thực vật hoặc bề mặt mềm mại).
- Cotonneux (tính từ): có lông tơ, xốp như bông (thường để mô tả cảm giác hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "laineux" không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "laineux".)
tính từ
- lắm lông len
- Race de moutons laineuxnòi cừu lắm lông len
- Tige laineuse(thực vật học) thân cây lắm lông len
- (có) nhiều len
- Drap laineuxdạ nhiều len
- như len
- Cheveux laineuxtóc như len