laineux

tính từ
  1. lắm lông len
    • Race de moutons laineux
      nòi cừu lắm lông len
    • Tige laineuse
      (thực vật học) thân cây lắm lông len
  2. () nhiều len
    • Drap laineux
      dạ nhiều len
  3. như len
    • Cheveux laineux
      tóc như len

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

laineux
Un mouton laineux broute dans un pré.