laissées

Học thuật
Thân thiện
laissées

Une chasseuse examine les laissées d'un sanglier dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • (Săn bắn) Phân thú rừng lông đen (như lợn lòi...): Từ chuyên ngành săn bắn, dùng để chỉ phân của các loài thú rừng lông đen, ví dụ như lợn lòi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a repéré des laissées de sanglier près du ruisseau. (Người thợ săn đã phát hiện ra phân lợn lòi gần con suối.)
    • L'identification des laissées est importante pour suivre le gibier. (Việc nhận dạng phân thú rừngquan trọng để theo dõi con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre les laissées": Đi theo dấu vết phân để truy tìm thú.
    • Les pisteurs suivent les laissées pour localiser la harde. (Những người theo dấu đi theo vết phân để xác định vị trí của bầy thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissée (danh từ giống cái, số ít): Dạng số ít của từ này, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh săn bắn.
  • Fumées (danh từ giống cái, số nhiều): Một thuật ngữ săn bắn khác cũng có thể chỉ dấu vết, đặc biệtphân của thỏ thú nhỏ.
  • Crottes (danh từ giống cái, số nhiều): Phân nói chung (của động vật nhỏ), ít chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Excréments (danh từ giống đực, số nhiều): Chất bài tiết, phân (từ tổng quát, không mang sắc thái chuyên ngành săn bắn).
  • Déjections (danh từ giống cái, số nhiều): Chất thải, phân (từ trang trọng hoặc khoa học hơn).
Lưu ý
  • Từ "laissées" nàymột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn theo dõi động vật hoang . không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Đâydạng số nhiều của danh từ giống cái "laissée", bắt nguồn từ động từ "laisser" (để lại, bỏ lại), hàm ý chỉ những thứ con vật để lại trên đường đi.
laissées

Une chasseuse examine les laissées d'un sanglier dans la forêt.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (săn bắn) phân thú rừng lông đen (như lợn lòi...)

Từ gần giống