lassis

Học thuật
Thân thiện
lassis

Un verre de lassis frais est posé sur une table ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • sồi, sồi: Chỉ loại tự nhiên, thô, màu nâu xám hoặc nâu đen, được lấy từ ấu trùng của một loài sâu bướm sống trên cây sồi. Đâymột loại sợi dùng trong dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce tissu rustique est tissé en lassis. (Loại vải thô mộc này được dệt bằng sồi.)
    • La chenille produit un cocon de lassis. (Con sâu bướm tạo ra một cái kén bằng sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étoffe de lassis": vải dệt bằng sồi.
    • Une veste en étoffe de lassis est très résistante. (Một chiếc áo khoác bằng vải sồi rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Soie sauvage (n.f): tự nhiên, thô (từ gần nghĩa, chỉ chung các loại không được nuôi công nghiệp).
  • Tussah (n.m): tằm dại, một loại thô khác đặc tính tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Soie de chêne: sồi (cách gọi khác mô tả cùng một loại sợi).
lassis

Un verre de lassis frais est posé sur une table ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. sồi
  2. sồi

Từ gần giống