lassis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tơ sồi, sồi: Chỉ loại tơ tự nhiên, thô, có màu nâu xám hoặc nâu đen, được lấy từ ấu trùng của một loài sâu bướm sống trên cây sồi. Đây là một loại sợi dùng trong dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce tissu rustique est tissé en lassis. (Loại vải thô mộc này được dệt bằng tơ sồi.)
- La chenille produit un cocon de lassis. (Con sâu bướm tạo ra một cái kén bằng tơ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étoffe de lassis": vải dệt bằng tơ sồi.
- Une veste en étoffe de lassis est très résistante. (Một chiếc áo khoác bằng vải tơ sồi rất bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Soie sauvage (n.f): tơ tự nhiên, tơ thô (từ gần nghĩa, chỉ chung các loại tơ không được nuôi công nghiệp).
- Tussah (n.m): tơ tằm dại, một loại tơ thô khác có đặc tính tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Soie de chêne: tơ sồi (cách gọi khác mô tả cùng một loại sợi).
danh từ giống đực
- tơ sồi
- sồi