lisseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy láng: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để làm cho bề mặt của một vật liệu trở nên phẳng, mịn và bóng. Công việc này được gọi là "láng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lisseuse est utilisée dans l'industrie papetière pour donner un fini brillant au papier. (Máy láng được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy để tạo độ bóng cho giấy.)
- Pour obtenir un cuir parfaitement lisse, on le passe sous la lisseuse. (Để có được một tấm da hoàn toàn mịn, người ta cho nó qua máy láng.)
- Cette lisseuse à beurre permet d'obtenir une consistance homogène. (Máy láng bơ này giúp đạt được độ đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc thủ công chuyên biệt liên quan đến xử lý bề mặt vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Lisser (động từ): láng, làm cho mịn, làm cho phẳng.
- Il faut lisser la surface avant de peindre. (Cần phải láng bề mặt trước khi sơn.)
- Lissage (danh từ giống đực): sự láng, quá trình làm mịn.
- Le lissage du papier est une étape importante. (Việc láng giấy là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Calandre (danh từ giống cái): máy cán, máy ép láng (thường dùng trong công nghiệp dệt và giấy, có chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- máy láng (giấy, vải, da, bơ...)