lisseuse

Học thuật
Thân thiện
lisseuse

La lisseuse aplatit le tissu sur la table de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy láng: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để làm cho bề mặt của một vật liệu trở nên phẳng, mịn bóng. Công việc này được gọi là "láng".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lisseuse est utilisée dans l'industrie papetière pour donner un fini brillant au papier. (Máy láng được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy để tạo độ bóng cho giấy.)
    • Pour obtenir un cuir parfaitement lisse, on le passe sous la lisseuse. (Để được một tấm da hoàn toàn mịn, người ta cho qua máy láng.)
    • Cette lisseuse à beurre permet d'obtenir une consistance homogène. (Máy láng này giúp đạt được độ đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc thủ công chuyên biệt liên quan đến xửbề mặt vật liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Lisser (động từ): láng, làm cho mịn, làm cho phẳng.
    • Il faut lisser la surface avant de peindre. (Cần phải láng bề mặt trước khi sơn.)
  • Lissage (danh từ giống đực): sự láng, quá trình làm mịn.
    • Le lissage du papier est une étape importante. (Việc láng giấymột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calandre (danh từ giống cái): máy cán, máy ép láng (thường dùng trong công nghiệp dệt giấy, chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

lisseuse

La lisseuse aplatit le tissu sur la table de travail.

danh từ giống cái
  1. máy láng (giấy, vải, da, ...)

Từ gần giống

Từ chứa "lisseuse"

Từ có nhắc đến "lisseuse"