lisseuse

danh từ giống cái
  1. máy láng (giấy, vải, da, ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lisseuse"

Từ có nhắc đến "lisseuse"

lisseuse
La lisseuse aplatit le tissu sur la table de travail.