laitance

danh từ giống cái
  1. sẹ ()
  2. (xây dựmg) xi măng hòa nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laitance"

laitance
La laitance est utilisée pour lier les briques.