laitance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sẹ (cá): Chất dịch màu trắng đục, chứa tinh trùng, được tiết ra từ cá đực, đặc biệt là cá nước ngọt như cá chép, trong mùa sinh sản.
- Xi măng hòa nước (dư): Trong xây dựng, chỉ hỗn hợp xi măng và nước dư thừa, thường nổi lên bề mặt khi đổ bê tông hoặc vữa, có màu trắng xám giống sẹ cá.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa sinh học (sẹ cá):
- Au printemps, on peut voir de la laitance sur les bords de l'étang. (Vào mùa xuân, người ta có thể thấy sẹ cá ở ven bờ ao.)
- La laitance de certains poissons est considérée comme un mets délicat. (Sẹ của một số loài cá được coi là món ăn ngon.)
Nghĩa xây dựng (xi măng hòa nước dư):
- Il faut éliminer la laitance à la surface du béton pour assurer une bonne adhérence. (Phải loại bỏ lớp xi măng hòa nước dư trên bề mặt bê tông để đảm bảo độ bám dính tốt.)
- La présence de laitance affaiblit la résistance du mortier. (Sự có mặt của xi măng hòa nước dư làm giảm độ bền của vữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éliminer la laitance": Một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong xây dựng, chỉ việc làm sạch lớp bụi xi măng mịn trên bề mặt bê tông trước khi thi công lớp tiếp theo (như sơn, trát, ốp).
- Avant de carreler, il est crucial d'éliminer toute laitance. (Trước khi ốp gạch, việc loại bỏ hoàn toàn lớp xi măng hòa nước dư là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lait (danh từ giống đực): Sữa. (Từ gốc, vì "laitance" có hình thái và màu sắc gợi nhớ đến sữa).
- Laité, laitée (tính từ): Có chứa sẹ (cá); được phủ bằng lớp xi măng hòa nước dư.
- Un poisson laité. (Một con cá có sẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa sinh học: Sperme de poisson (tinh dịch cá), substance laiteuse (chất dịch sữa).
- Nghĩa xây dựng: Eau de ciment (nước xi măng), boue de ciment (bùn xi măng), dépôt de ciment (cặn xi măng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "laitance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laitance")
danh từ giống cái
- sẹ (cá)
- (xây dựmg) xi măng hòa nước