latence
Học thuậtThân thiện
La latence entre le clic de la souris et l'affichage à l'écran est très faible.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiềm tàng: Trạng thái tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra bên ngoài, chưa hoạt động hoặc chưa được nhận thấy.
- (Tâm lý học) Thời gian phản ứng: Khoảng thời gian giữa lúc một kích thích được đưa ra và lúc phản ứng tương ứng xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il existe une latence entre la commande et l'exécution. (Có một sự trễ tiềm ẩn giữa lệnh và việc thực thi.)
- La latence d'un virus peut durer plusieurs années. (Thời kỳ tiềm tàng của một loại virus có thể kéo dài nhiều năm.)
- Les psychologues mesurent la latence de la réponse. (Các nhà tâm lý học đo thời gian phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En latence: Ở trạng thái tiềm tàng, chưa hoạt động.
- La maladie est restée en latence pendant des décennies. (Căn bệnh đã ở trạng thái tiềm tàng trong nhiều thập kỷ.)
- Période de latence: Giai đoạn tiềm tàng, thời kỳ ủ bệnh.
- La période de latence de cette infection est courte. (Thời kỳ ủ bệnh của nhiễm trùng này rất ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Latent (tính từ): Tiềm tàng, tiềm ẩn.
- un conflit latent (một cuộc xung đột tiềm tàng)
- Temps de latence (cụm danh từ): Thời gian trễ, thời gian phản ứng (thường dùng trong kỹ thuật và tâm lý học).
Từ đồng nghĩa
- Délai: Khoảng thời gian chờ đợi, độ trễ.
- Incubation: (Y học) Thời kỳ ủ bệnh.
- Inactivité: Trạng thái không hoạt động.
Các cụm từ liên quan
- Réduire la latence: Giảm độ trễ.
- L'objectif est de réduire la latence du réseau. (Mục tiêu là giảm độ trễ của mạng.)
- Latence réseau: Độ trễ mạng.
- Une faible latence réseau est cruciale pour les jeux en ligne. (Độ trễ mạng thấp là rất quan trọng đối với các trò chơi trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latence")
La latence entre le clic de la souris et l'affichage à l'écran est très faible.
danh từ giống cái
- sự tiềm tàng
- (tâm lý học) thời gian phản ứng