latence

danh từ giống cái
  1. sự tiềm tàng
  2. (tâmhọc) thời gian phản ứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

latence
La latence entre le clic de la souris et l'affichage à l'écran est très faible.