lake urmia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Urmia: Một hồ nước mặn nông ở tây bắc Iran, nằm giữa thành phố Tabriz và biên giới phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là một hồ nước mặn lớn, có độ mặn cao và đang dần cạn kiệt do biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Urmia là một trong những hồ nước mặn lớn nhất thế giới.)
- (Mực nước của hồ Urmia đã giảm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
- (Nhiều loài chim di cư từng ghé thăm hồ Urmia trong các hành trình theo mùa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the drying up of Lake Urmia": sự khô cạn của hồ Urmia.
- The drying up of Lake Urmia has caused severe environmental problems. (Sự khô cạn của hồ Urmia đã gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
"the salinity of Lake Urmia": độ mặn của hồ Urmia.
- The salinity of Lake Urmia is so high that it can support only certain types of algae and brine shrimp. (Độ mặn của hồ Urmia cao đến mức chỉ có thể hỗ trợ một số loại tảo và tôm nước mặn nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Urmia (danh từ): Tên của một thành phố ở tây bắc Iran, nằm gần hồ cùng tên.
- The city of Urmia is located near the lake. (Thành phố Urmia nằm gần hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Hồ nước mặn (saltwater lake): Một hồ có hàm lượng muối cao, tương tự như hồ Urmia.
- Hồ nước mặn nội địa (inland saline lake): Hồ nước mặn nằm ở vùng đất liền, không thông ra biển.
Các cụm từ liên quan
- Hồ Urmia (danh từ riêng): Tên chính thức của hồ.
- Bồn địa hồ Urmia (Lake Urmia basin): Khu vực địa lý xung quanh hồ.
- The Lake Urmia basin supports a unique ecosystem. (Bồn địa hồ Urmia hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lake urmia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh môi trường, có thể dùng cụm từ "khô cạn như hồ Urmia" để chỉ sự suy thoái nghiêm trọng của một hệ sinh thái.