lukewarm

Adjective
  1. lãnh đạm, thờ ơ, hững hờ, không sốt sắng
  2. âm ấm, hơi ấm
    • He hates lukewarm coffee.
      Anh ta ghét cà phê hơi âm ấm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "lukewarm"

lukewarm
She gave a lukewarm smile to the polite compliment.