lukewarm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Âm ấm, hơi ấm: Chỉ nhiệt độ chỉ ấm nhẹ, không nóng cũng không lạnh.
- Lãnh đạm, thờ ơ, không sốt sắng: Chỉ thái độ, phản ứng hoặc sự ủng hộ thiếu nhiệt tình và hăng hái.
Ví dụ sử dụng
Chỉ nhiệt độ:
- He hates lukewarm coffee. (Anh ta ghét cà phê hơi âm ấm.)
- Please wash the vegetables with lukewarm water. (Hãy rửa rau củ bằng nước âm ấm.)
Chỉ thái độ, cảm xúc:
- The audience gave a lukewarm applause to the performance. (Khán giả dành một tràng vỗ tay lãnh đạm cho buổi biểu diễn.)
- Her proposal received a lukewarm response from the committee. (Đề xuất của cô ấy nhận được phản hồi hờ hững từ ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lukewarm reception": sự đón tiếp thiếu nhiệt tình.
- The new policy had a lukewarm reception from the public. (Chính sách mới nhận được sự đón tiếp thiếu nhiệt tình từ công chúng.)
"Lukewarm support": sự ủng hộ nửa vời, không nhiệt thành.
- The candidate only got lukewarm support from his own party. (Ứng viên chỉ nhận được sự ủng hộ nửa vời từ chính đảng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tepid (adj): âm ấm (nhiệt độ); hờ hững, thiếu nhiệt tình (thái độ). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "lukewarm".
- The soup was tepid. (Món súp chỉ âm ấm.)
- His apology was met with tepid forgiveness. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ nhận được sự tha thứ hờ hững.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ nhiệt độ: Warmish, slightly warm.
- Chỉ thái độ: Half-hearted, unenthusiastic, indifferent, apathetic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lukewarm").
Thành ngữ liên quan
- "Neither hot nor cold": (nghĩa bóng) trạng thái lưỡng lự, không nhiệt tình cũng không phản đối, tương tự như "lukewarm".
- His attitude towards the project is neither hot nor cold. (Thái độ của anh ta đối với dự án chẳng nóng cũng chẳng lạnh.)
Adjective
- lãnh đạm, thờ ơ, hững hờ, không sốt sắng
- âm ấm, hơi ấm
- He hates lukewarm coffee.Anh ta ghét cà phê hơi âm ấm.