lakeland

lakeland

A family enjoys a scenic boat ride on a lakeland lake.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng hồ: "lakeland" chỉ một khu vực địa nhiều hồ, đặc biệt vùng Lake Districttây bắc nước Anh, nổi tiếng với hồ lớn nhất núi cao nhất nước Anh, một điểm du lịch phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Vùng hồtây bắc nước Anh thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • ( ấy đã dành kỳ nghỉ hè để khám phá những con đường mòn đẹp như tranh của vùng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lakeland terrier": một giống chó săn nhỏ, nguồn gốc từ vùng hồ Lake District.
    • The Lakeland terrier is known for its courage and agility. (Chó săn vùng hồ nổi tiếng lòng dũng cảm sự nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lake (n): hồ.
    • The lake is surrounded by mountains. (Cái hồ được bao quanh bởi những ngọn núi.)
  • Lakeland (adj): thuộc về vùng hồ.
    • The lakeland scenery is breathtaking. (Phong cảnh vùng hồ thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Lake district: vùng hồ (thường dùng để chỉ khu vực cụ thể như Lake District).
  • Waterland: vùng đất nhiều nước (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lakeland". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "explore" (khám phá) hoặc "visit" (tham quan).
    • They decided to explore the lakeland on foot. (Họ quyết định khám phá vùng hồ bằng cách đi bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lakeland".

Từ gần giống

Từ chứa "lakeland"