luculent

/'lu:kjulənt/
Học thuật
Thân thiện
luculent

The professor gave a luculent explanation of the scientific principle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong sáng, rõ ràng, minh bạch: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc lập luận tính chất dễ hiểu, sáng sủa không mơ hồ.
    • sức thuyết phục: Chỉ một lập luận hoặc bài diễn thuyết không chỉ rõ ràng còn khả năng thuyết phục người nghe một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her explanation of the complex theory was remarkably luculent. (Lời giải thích của ấy về lý thuyết phức tạp đó rất rõ ràng minh bạch.)
    • The lawyer's luculent argument convinced the jury. (Lập luận rõ ràng sức thuyết phục của luật sư đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
    • We need a luculent report that everyone can understand. (Chúng ta cần một báo cáo trong sáng dễ hiểu ai cũng có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật để khen ngợi tính rõ ràng hiệu quả của văn bản hoặc bài phát biểu.
    • The professor's lectures are always luculent, making difficult concepts accessible. (Các bài giảng của giáo sư luôn trong sáng rõ ràng, giúp những khái niệm khó trở nên dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucidity (danh từ): Sự trong sáng, rõ ràng (của tư tưởng, ngôn ngữ).
    • The lucidity of his writing is admired by all readers. (Sự trong sáng trong lối viết của ông ấy được mọi độc giả ngưỡng mộ.)
  • Lucid (tính từ): Rõ ràng, dễ hiểu (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "luculent").
    • She gave a lucid account of the events. ( ấy đã đưa ra một bản tường thuật rõ ràng về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Rõ ràng, minh bạch.
  • Perspicuous: Rõ ràng, dễ hiểu (trang trọng).
  • Pellucid: Trong sáng, rõ ràng (thường dùng cho văn chương).
  • Limpid: Trong sáng, dễ hiểu.
Lưu ý
  • "Luculent" một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "clear", "lucid", hoặc "persuasive" ( sức thuyết phục) được ưa dùng hơn.
luculent

The professor gave a luculent explanation of the scientific principle.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trong sáng, rõ ràng, minh bạch
  2. sức thuyết phục

Từ tương tự