lallation

/læ'leiʃn/ Cách viết khác : (lambdacism) /'læmdəsizm/
Học thuật
Thân thiện
lallation

A baby's cheerful lallation fills the sunny nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự l hoá: Một lỗi phát âm trong đó âm /r/ bị phát âm thành âm /l/, hoặc ngược lại. Đây một dạng rối loạn phát âm.
    • Tiếng bập bẹ, tiếng nói ngọng nghịu giống trẻ con: Cách nói không rõ ràng, giống như âm thanh do trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's lallation made it hard to understand the word "rabbit." (Sự l hoá của đứa trẻ khiến từ "con thỏ" khó được hiểu.)
    • His speech was characterized by a slight lallation. (Lời nói của anh ấy đặc điểm một sự l hoá nhẹ.)
    • The baby's lallation is a normal part of language development. (Tiếng bập bẹ của em bé một phần bình thường trong quá trình phát triển ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học lâm sàng: Thuật ngữ "lallation" thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn để mô tả một dạng rối loạn âm vị học cụ thể, liên quan đến sự thay thế giữa hai âm vị /l/ /r/.
  • Trong quá trình phát triển ngôn ngữtrẻ em: Có thể dùng để mô tả giai đoạn nói ngọng, nói chưa âm trước khi trẻ hoàn thiện khả năng phát âm.
Biến thể từ gần giống
  • Lambdacism (danh từ): Một thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương tự, chỉ lỗi phát âm liên quan đến âm /l/.
  • Phonological disorder (danh từ): Rối loạn âm vị học - một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các vấn đề như lallation.
Từ đồng nghĩa
  • Speech sound disorder: Rối loạn âm lời nói.
  • Baby talk: Tiếng nói trẻ con, nói ngọng.
  • Articulation error: Lỗi cấu âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "lallation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lallation".

lallation

A baby's cheerful lallation fills the sunny nursery.

danh từ
  1. sự l hoá (âm r)

Từ đồng nghĩa