lallation
/læ'leiʃn/ Cách viết khác : (lambdacism) /'læmdəsizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nói ngọng, đặc biệt là phát âm âm "l" thay cho âm "r": "lallation" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học và y học, để chỉ một dạng rối loạn phát âm.
- Tiếng bập bẹ, bí bô của trẻ sơ sinh: "lallation" cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn trẻ em chưa biết nói, phát ra những âm thanh chưa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lallation est un trouble de l'articulation. (Lallation là một chứng rối loạn phát âm.)
- On appelle "lallation" les premiers balbutiements du bébé. (Người ta gọi những tiếng bập bẹ đầu tiên của em bé là "lallation".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh chuyên môn (ngôn ngữ học, trị liệu ngôn ngữ), "lallation" thường được dùng để mô tả một lỗi phát âm cụ thể, phân biệt với các dạng rối loạn phát âm khác.
- Trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ, "lallation" đôi khi được dùng để chỉ một cách nói chuyện ngây thơ, non nớt hoặc khó hiểu.
Biến thể và từ gần giống
- Lambdacisme (danh từ giống đực): Một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên môn hơn, chỉ cụ thể việc phát âm sai âm "l".
- Balbutiement (danh từ giống đực): Tiếng nói lắp bắp, ấp úng; sự bập bẹ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Babil (danh từ giống đực): Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (của trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Difficulté d'élocution: Khó khăn về phát ngôn.
- Trouble de la parole: Rối loạn ngôn ngữ, rối loạn lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "lallation" do đây là một danh từ chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lallation" do tính chất chuyên môn của từ.)
danh từ giống cái
- như lambdacisme
- sự bí bô; tiếng bí bô (của trẻ em chưa biết nói)