lambda
/'læmdə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái Lambda (Λ, λ): Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Hy Lạp.
- Điểm lambda: Trong giải phẫu học, đây là một điểm sọ kế, nơi giao nhau của đường khớp dọc và đường khớp lambda trên hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symbol for wavelength in physics is often the Greek letter lambda (λ). (Ký hiệu cho bước sóng trong vật lý thường là chữ cái Hy Lạp lambda (λ).)
- In the Greek alphabet, lambda comes after kappa and before mu. (Trong bảng chữ cái Hy Lạp, lambda đứng sau kappa và trước mu.)
- The lambda point is a specific landmark in craniometry. (Điểm lambda là một mốc giải phẫu cụ thể trong phép đo sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khoa học và toán học: Chữ "lambda" thường được dùng làm ký hiệu cho các hằng số, tham số, hoặc giá trị đặc biệt.
- Lambda calculus is a formal system in mathematical logic. (Phép tính lambda là một hệ thống hình thức trong logic toán học.)
- The lambda variant of the virus was a concern for scientists. (Biến thể lambda của virus từng là mối quan tâm của các nhà khoa học.)
Trong lập trình máy tính: "Lambda" thường chỉ một hàm ẩn danh (anonymous function).
- A lambda function in Python is defined using the
lambdakeyword. (Một hàm lambda trong Python được định nghĩa bằng từ khóalambda.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ loại phổ biến trực tiếp của "lambda". Đây là một danh từ riêng mượn từ tiếng Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Khi nói về chữ cái, có thể diễn đạt là "chữ cái thứ 11 trong bảng chữ Hy Lạp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Lambda" là danh từ và không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "lambda".
danh từ
- Lamdda (chữ cái Hy-lạp)