lambic

Học thuật
Thân thiện
lambic

Le brasseur verse un lambic dans un verre à pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu bia Bỉ: Một loại bia truyền thống của Bỉ, đặc biệtvùng Brussels, được lên men tự nhiên bằng men hoang trong không khí. Quá trình sản xuất thường rất lâu bia có vị chua đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lambic est une spécialité belge. (Lambicmột đặc sản của Bỉ.)
    • Nous avons dégusté un vieux lambic en barrique. (Chúng tôi đã thưởng thức một loại lambiclâu năm trong thùng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lambic jeune": lambic non, lambic trẻ (chưalâu, vị còn tươi ít chua hơn).
    • Le lambic jeune est souvent utilisé pour mélanger. (Lambic non thường được dùng để pha chế.)
  • "lambic vieux": lambic già, lambiclâu năm (có vị chua phức tạp hơn).
    • Ce lambic vieux a plus de caractère. (Loại lambic già này nhiều cá tính hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueuze (n.f): Một loại bia pha trộn giữa lambic non lambic già, đượcthêm một lần nữa trong chai.
  • Faro (n.m): Một loại bia lambic pha thêm đường hoặc caramel, thường có vị ngọt hơn.
  • Kriek (n.f): Bia lambic đượccùng quả anh đào, có vị chua ngọt từ trái cây.
Từ đồng nghĩa
  • Bière spontanée: bia lên men tự nhiên (cách gọi khác dựa trên phương pháp sản xuất).
lambic

Le brasseur verse un lambic dans un verre à pied.

danh từ giống đực
  1. rượu bia Bỉ

Từ chứa "lambic"