lambic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu bia Bỉ: Một loại bia truyền thống của Bỉ, đặc biệt là vùng Brussels, được lên men tự nhiên bằng men hoang dã có trong không khí. Quá trình sản xuất thường rất lâu và bia có vị chua đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lambic est une spécialité belge. (Lambic là một đặc sản của Bỉ.)
- Nous avons dégusté un vieux lambic en barrique. (Chúng tôi đã thưởng thức một loại lambic ủ lâu năm trong thùng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lambic jeune": lambic non, lambic trẻ (chưa ủ lâu, vị còn tươi và ít chua hơn).
- Le lambic jeune est souvent utilisé pour mélanger. (Lambic non thường được dùng để pha chế.)
- "lambic vieux": lambic già, lambic ủ lâu năm (có vị chua và phức tạp hơn).
- Ce lambic vieux a plus de caractère. (Loại lambic già này có nhiều cá tính hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gueuze (n.f): Một loại bia pha trộn giữa lambic non và lambic già, được ủ thêm một lần nữa trong chai.
- Faro (n.m): Một loại bia lambic có pha thêm đường hoặc caramel, thường có vị ngọt hơn.
- Kriek (n.f): Bia lambic được ủ cùng quả anh đào, có vị chua ngọt từ trái cây.
Từ đồng nghĩa
- Bière spontanée: bia lên men tự nhiên (cách gọi khác dựa trên phương pháp sản xuất).
danh từ giống đực
- rượu bia Bỉ