lamblike

Học thuật
Thân thiện
lamblike

The child's lamblike demeanor calmed the nervous puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một chú cừu non: Miêu tả tính cách hoặc hành vi hiền lành, ngoan ngoãn, dễ bảo dịu dàng, tương tự như hình ảnh phổ biến về một con cừu non.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the harsh criticism, she maintained a lamblike composure. (Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh hiền lành như cừu non.)
    • The new puppy was surprisingly lamblike and gentle with the children. (Chú chó con mới lại hiền lành như cừu non một cách đáng ngạc nhiên rất dịu dàng với trẻ.)
    • He has a lamblike demeanor that makes him very approachable. (Anh ấy cử chỉ hiền lành như cừu non, khiến anh rất dễ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lamblike innocence": sự ngây thơ, trong sáng như cừu non.
    • The child looked at the world with lamblike innocence. (Đứa trẻ nhìn thế giới với sự ngây thơ trong sáng như cừu non.)
  • "lamblike submission": sự phục tùng, ngoan ngoãn một cách dễ dàng.
    • He accepted the unfair decision with lamblike submission. (Anh ta chấp nhận quyết định bất công với sự phục tùng ngoan ngoãn như cừu non.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb (n): con cừu, đặc biệt cừu non.
  • Sheeplike (adj): giống như cừu, thường mang nghĩa dễ bảo đến mức thiếu suy nghĩ độc lập (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "lamblike").
Từ đồng nghĩa
  • Meek: nhu mì, khiêm nhường.
  • Gentle: dịu dàng, hiền lành.
  • Docile: dễ bảo, dạy dỗ.
  • Placid: điềm tĩnh, ôn hòa.
Từ trái nghĩa
  • Aggressive: hung hăng, hiếu chiến.
  • Stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Ferocious: dữ tợn, hung ác.
  • Rebellious: nổi loạn, chống đối.
lamblike

The child's lamblike demeanor calmed the nervous puppy.

Adjective
  1. giống như một chú cừu non tính dễ bảo hiền lành

Từ tương tự