lambrequin

/'læmbəkin/
Học thuật
Thân thiện
lambrequin

A decorative lambrequin hangs from the top of the window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diềm trang trí: Một dải vải, gỗ, hoặc vật liệu khác được trang trí công phu, thường hình dạng lượn sóng hoặc được chạm khắc, dùng để treo phía trên cửa sổ, sưởi, giá sách, hoặc giường ngủ nhằm mục đích trang trí.
    • Mảnh vải che giáp: (Nghĩa lịch sử/trang phục) Một mảnh vải, thường một phần của khăn choàng, được buộc hoặc treo từ giáp của một hiệp sĩ để trang trí đôi khi để bảo vệ khỏi ánh nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Diềm trang trí):

    • She sewed a beautiful lace lambrequin for the top of the nursery window. ( ấy đã may một diềm ren xinh đẹp cho phía trên cửa sổ phòng trẻ.)
    • The antique bed was adorned with a carved wooden lambrequin. (Chiếc giường cổ được trang trí bằng một diềm gỗ chạm khắc.)
  • Danh từ (Mảnh vải che giáp):

    • In medieval illustrations, knights often wore a lambrequin attached to their helmets. (Trong các minh họa thời trung cổ, các hiệp sĩ thường đeo một mảnh vải che gắn vào giáp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiết kế nội thất: "Lambrequin" thường được sử dụng như một yếu tố trang trí kiến trúc cổ điển, phổ biến trong các phong cách như Baroque, Rococo, hoặc Victoria, để tạo điểm nhấn thẩm mỹ che đi các thanh treo màn hoặc phần trên của cửa sổ.
  • Trong nghiên cứu lịch sử huy hiệu học: Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến những mảnh vải trang trí được mô tả trong huy hiệu, phủ lên giáp hoặc khiên.
Biến thể từ gần giống
  • Pelmet (n): Thanh chắn hoặc hộp trang trí phía trên cửa sổ để che giấu thanh treo rèm. Từ này gần nghĩa với "lambrequin" trong ngữ cảnh trang trí cửa sổ, nhưng "pelmet" thường hình dạng đơn giản cứng hơn.
  • Valance (n): Tấm vải trang trí ngắn treo dọc theo mép giường, bàn hoặc phía trên cửa sổ. "Valance" thường bằng vải mềm có thể một phần của bộ drap giường hoặc rèm cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Diềm trang trí: Trang trí treo, tấm che trang trí (trong ngữ cảnh nội thất).
  • Mảnh vải che ( giáp): Mảnh vải trang trí, khăn choàng (trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lambrequin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lambrequin".

lambrequin

A decorative lambrequin hangs from the top of the window frame.

danh từ
  1. diềm (màn, trướng)