lambrequin

/'læmbəkin/
Học thuật
Thân thiện
lambrequin

Une femme accroche un lambrequin décoratif au-dessus de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diềm trang trí: Một dải vật liệu trang trí, thường bằng vải, gỗ hoặc kim loại, mép được cắt tỉa hoặc tạo hình cầu kỳ. được sử dụng để trang trí phần trên cùng của cửa sổ, cửa ra vào, sưởi, hoặc phần chân mái nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les lambrequins ajoutent une touche élégante aux fenêtres. (Những chiếc diềm trang trí thêm một nét thanh lịch cho các cửa sổ.)
    • On a sculpté un beau lambrequin en bois pour le toit. (Người ta đã chạm khắc một diềm trang trí bằng gỗ đẹp cho mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, "lambrequin" có thể chỉ phần trang trí chạm khắc bằng đá hoặc gỗphần chân mái hiên.
    • Le lambrequin de la corniche est orné de motifs floraux. (Diềm trang trí của mái đua được trang hoàng bằng các họa tiết hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Cantonnière (n.f): Một loại rèm trang trí góc, thường được dùng kết hợp với "lambrequin" để trang trí cửa sổ.
  • Frise (n.f): Đường diềm, dải trang trí chạy ngang, có thể chức năng trang trí tương tự trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Garniture (n.f): Đồ trang trí, vật trang hoàng.
  • Décoration d’ourlet: Trang trí viền mép.
Thành ngữ liên quan
lambrequin

Une femme accroche un lambrequin décoratif au-dessus de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. diềm (ở màn cửa, ở chân mái nhà...)

Từ có nhắc đến "lambrequin"