lambris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp phủ tường: Vật liệu trang trí, thường bằng gỗ, đá hoa hoặc thạch cao, được dùng để phủ lên phần dưới của bức tường bên trong một căn phòng.
- Lớp trát trần nhà: Lớp vật liệu (thường là thạch cao) được dùng để hoàn thiện và trang trí bề mặt trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lambris en chêne donnent une atmosphère chaleureuse à la bibliothèque. (Lớp phủ tường bằng gỗ sồi mang lại bầu không khí ấm cúng cho thư viện.)
- L'humidité a endommagé le lambris du plafond. (Độ ẩm đã làm hư hỏng lớp trát trần nhà.)
- Il faut poncer et repeindre les vieux lambris. (Cần phải chà nhám và sơn lại lớp phủ tường cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lambris de hauteur": lớp phủ tường chỉ phủ một phần chiều cao của tường (thường là phân nửa dưới), phía trên có thể là giấy dán tường hoặc sơn.
- La salle à manger est ornée de lambris de hauteur peints en blanc. (Phòng ăn được trang trí bằng lớp phủ tường nửa dưới sơn màu trắng.)
"lambris mouluré": lớp phủ tường có các đường chỉ, hoa văn được đúc nổi hoặc chạm khắc.
- Les lambris moulurés du salon datent du XVIIIe siècle. (Lớp phủ tường có đường chỉ nổi trong phòng khách có từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Lambrissage (danh từ giống đực): hành động hoặc kỹ thuật lắp đặt lớp phủ tường (lambris).
- Le lambrissage de cette pièce a pris une semaine. (Việc lắp đặt lớp phủ tường cho căn phòng này mất một tuần.)
Lambrisser (động từ): lắp đặt, phủ bằng lớp phủ tường (lambris).
- Ils ont décidé de lambrisser le couloir. (Họ đã quyết định phủ lớp gỗ cho hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtement mural (danh từ giống đực): lớp phủ tường (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau như gạch men, đá...).
- Boiserie (danh từ giống cái): đồ gỗ trang trí, thường dùng để chỉ lớp phủ tường bằng gỗ có chạm khắc tinh xảo.
Thành ngữ liên quan
- "lambris dorés" (nghĩa bóng, thơ ca): nhà sang trọng, lâu đài nguy nga.
- Il a quitté ses lambris dorés pour vivre à la campagne. (Anh ấy đã rời bỏ căn nhà sang trọng của mình để sống ở nông thôn.)
danh từ giống đực
- lớp phủ tường (bằng gỗ, đá hoa, đá hoa giả...)
- lớp trát trần nhà
- lambris dorés(thơ ca) nhà song, lâu đài