lamedh
Định nghĩa
Danh từ: - Chữ thứ 12 trong bảng chữ cái Hebrew: "lamedh" là tên gọi của chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hebrew, thường được viết là "ל". Trong hệ thống số học của tiếng Hebrew, chữ này có giá trị số là 30.
Ví dụ sử dụng
- (Chữ lamedh được phát âm như âm "L".)
- (Trong tiếng Hebrew, từ "lev" (trái tim) bắt đầu bằng chữ lamedh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lamedh vav": một cụm từ chỉ 36 người công chính trong văn hóa Do Thái.
- The concept of the lamedh vav refers to 36 righteous people who sustain the world. (Khái niệm lamedh vav chỉ 36 người công chính duy trì thế giới.)
"Lamedh" trong ngữ cảnh Kabbalah: chữ này tượng trưng cho sự học hỏi và trái tim.
- In Kabbalistic teachings, the lamedh represents the aspiration to learn. (Trong các giáo lý Kabbalah, chữ lamedh đại diện cho khát vọng học hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamed (ל): tên gọi khác của chữ cái này, thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.
- The lamed is the tallest letter in the Hebrew alphabet. (Chữ lamed là chữ cái cao nhất trong bảng chữ cái Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ L trong bảng chữ cái Hebrew: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "chữ L Hebrew".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "lamedh" vì đây là danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
- "From aleph to lamedh": chỉ toàn bộ kiến thức hoặc phạm vi của một chủ đề.
- He knows the Torah from aleph to lamedh. (Anh ấy biết Torah từ đầu đến cuối.)