lemmata

/'lemə/
Học thuật
Thân thiện
lemmata

A mathematician writes several lemmata on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bổ đề: Trong toán học logic học, "lemmata" (dạng số nhiều của "lemma") chỉ một mệnh đề phụ trợ, một định lý nhỏ được chứng minh để sử dụng trong việc chứng minh một định lý lớn hơn, quan trọng hơn.
    • Cước chú, chú thích: Trong văn bản học thuật, đặc biệt các ấn phẩm cổ điển, "lemmata" có thể chỉ những ghi chú, chú giải ngắn (thường về từ ngữ) được đặt dưới một đoạn văn hoặc một bức tranh, ảnh minh họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa toán học):

    • Several key lemmata were proven before tackling the main theorem. (Một số bổ đề quan trọng đã được chứng minh trước khi giải quyết định lý chính.)
    • The proof relies on two fundamental lemmata. (Chứng minh dựa vào hai bổ đề cơ bản.)
  • Danh từ (nghĩa cước chú):

    • The manuscript's margins are filled with explanatory lemmata. (Lề của bản thảo chứa đầy những cước chú giải thích.)
    • The illustration includes lemmata describing the depicted plants. (Bức minh họa các cước chú mô tả các loài thực vật được vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auxiliary lemma": Bổ đề phụ trợ.

    • This auxiliary lemma simplifies the subsequent calculations. (Bổ đề phụ trợ này đơn giản hóa các phép tính tiếp theo.)
  • "Technical lemma": Bổ đề kỹ thuật (thường một bước chứng minh phức tạp nhưng hẹp).

    • The most difficult part of the paper is proving a highly technical lemma. (Phần khó nhất của bài báo chứng minh một bổ đề rất kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemma (n, số ít): Bổ đề; cước chú.

    • This lemma is essential for the argument. (Bổ đề này thiết yếu cho lập luận.)
  • Lemmas (n, dạng số nhiều phổ biến khác của "lemma"): Các bổ đề; các cước chú.

    • All necessary lemmas are listed in the appendix. (Tất cả các bổ đề cần thiết được liệt kê trong phần phụ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Subsidiary theorem: Định lý phụ (gần nghĩa với nghĩa "bổ đề" trong toán học).
  • Annotation: Chú thích, chú giải (gần nghĩa với nghĩa "cước chú").
  • Gloss: Chú giải từ ngữ (thường ngắn gọn).
Lưu ý về từ vựng
  • "Lemmata" dạng số nhiều nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp của từ "lemma". Trong văn phong học thuật hiện đại, dạng số nhiều "lemmas" cũng được chấp nhận sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, "lemmata" thường được ưa dùng hơn trong các ngữ cảnh toán học nghiên cứu cổ điển chuyên sâu.
lemmata

A mathematician writes several lemmata on a whiteboard.

danh từ, số nhiều lemmas /'leməz/, lemmata /'lemətə/
  1. (toán học) bổ đề
  2. cước chú (cho tranh ảnh)