limit

/'limit/
Học thuật
Thân thiện
limit

The speed limit on this road is 55 miles per hour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giới hạn, hạn độ: Điểm, mức độ, hoặc ranh giới cuối cùng được cho phép hoặc có thể đạt được.
    • Điều quá quắt, người quá quắt (thông tục): Dùng để chỉ một người hoặc điều đó vượt quá mức chịu đựng thông thường, gây khó chịu.
  2. Ngoại động từ:

    • Giới hạn, hạn chế: Đặt ra hoặc áp dụng một giới hạn; làm cho cái đó chỉ tồn tại hoặc xảy ra trong một phạm vi nhất định.
    • Làm giới hạn cho: Định ranh giới hoặc phạm vi của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a speed limit on this road. ( một giới hạn tốc độ trên con đường này.)
    • His patience has reached its limit. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đạt đến giới hạn.)
    • You are the limit! I can't believe you said that. (Cậu thật quá quắt! Tôi không thể tin cậu đã nói điều đó.)
  • Ngoại động từ:

    • We must limit our spending to save money. (Chúng ta phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.)
    • The treaty limits the number of nuclear weapons. (Hiệp ước giới hạn số lượng khí hạt nhân.)
    • Please limit your speech to five minutes. (Xin hãy giới hạn bài phát biểu của bạn trong năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the limit": Quá đáng, quá quắt (thường dùng để bày tỏ sự bực mình).

    • His constant complaining is the limit! (Việc than phiền liên tục của anh ta thật quá đáng!)
  • "To know no limits": Không giới hạn, vô hạn.

    • Human curiosity knows no limits. (Sự tò mò của con người không giới hạn.)
  • "Within limits": Trong giới hạn cho phép, chừng mực.

    • You can decorate your room, but within limits. (Con có thể trang trí phòng của mình, nhưng phải chừng mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Limitation (danh từ): Sự hạn chế, giới hạn; điểm yếu, nhược điểm.

    • She is aware of her own limitations. ( ấy nhận thức được những hạn chế của bản thân.)
  • Limited (tính từ): giới hạn, bị hạn chế.

    • We have a limited amount of time. (Chúng ta một lượng thời gian hạn.)
  • Limitless (tính từ): Không giới hạn, vô hạn.

    • The possibilities seem limitless. (Những khả năng dường như là vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Boundary (ranh giới), restriction (sự hạn chế), cap (mức trần), maximum (mức tối đa).
  • Động từ: Restrict (hạn chế), confine (giới hạn), curb (kiềm chế), cap (đặt mức trần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Limit (someone/something) to (something): Giới hạn ai/cái mức nào đó.

    • I limit myself to one cup of coffee a day. (Tôi tự giới hạn bản thânmức một tách cà phê mỗi ngày.)
  • Limit (something) by (something): Hạn chế cái bằng cách nào đó.

    • Their freedom was limited by strict rules. (Tự do của họ bị hạn chế bởi những quy định nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • The sky's the limit: Không giới hạn nào cả, mọi thứ đều có thể.

    • If you work hard, the sky's the limit. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, mọi thứ đều có thể.)
  • Off limits: Ngoài giới hạn, cấm vào.

    • The construction site is off limits to the public. (Công trường xây dựng cấm công chúng vào.)
limit

The speed limit on this road is 55 miles per hour.

danh từ
  1. giới hạn, hạn độ
    • there is no limit to his impudence]
      sự hỗn xược của thật không còn giới hạn nào
  2. (thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
    • really you are the limit
      anh (chị) thật quá quắt
ngoại động từ
  1. giới hạn, hạn chế
  2. làm giới hạn cho