limit
/'limit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giới hạn, hạn độ: Điểm, mức độ, hoặc ranh giới cuối cùng được cho phép hoặc có thể đạt được.
- Điều quá quắt, người quá quắt (thông tục): Dùng để chỉ một người hoặc điều gì đó vượt quá mức chịu đựng thông thường, gây khó chịu.
Ngoại động từ:
- Giới hạn, hạn chế: Đặt ra hoặc áp dụng một giới hạn; làm cho cái gì đó chỉ tồn tại hoặc xảy ra trong một phạm vi nhất định.
- Làm giới hạn cho: Định rõ ranh giới hoặc phạm vi của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a speed limit on this road. (Có một giới hạn tốc độ trên con đường này.)
- His patience has reached its limit. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đạt đến giới hạn.)
- You are the limit! I can't believe you said that. (Cậu thật là quá quắt! Tôi không thể tin là cậu đã nói điều đó.)
Ngoại động từ:
- We must limit our spending to save money. (Chúng ta phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.)
- The treaty limits the number of nuclear weapons. (Hiệp ước giới hạn số lượng vũ khí hạt nhân.)
- Please limit your speech to five minutes. (Xin hãy giới hạn bài phát biểu của bạn trong năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be the limit": Quá đáng, quá quắt (thường dùng để bày tỏ sự bực mình).
- His constant complaining is the limit! (Việc than phiền liên tục của anh ta thật là quá đáng!)
"To know no limits": Không có giới hạn, vô hạn.
- Human curiosity knows no limits. (Sự tò mò của con người là không có giới hạn.)
"Within limits": Trong giới hạn cho phép, có chừng mực.
- You can decorate your room, but within limits. (Con có thể trang trí phòng của mình, nhưng phải có chừng mực.)
Biến thể và từ gần giống
Limitation (danh từ): Sự hạn chế, giới hạn; điểm yếu, nhược điểm.
- She is aware of her own limitations. (Cô ấy nhận thức được những hạn chế của bản thân.)
Limited (tính từ): Có giới hạn, bị hạn chế.
- We have a limited amount of time. (Chúng ta có một lượng thời gian có hạn.)
Limitless (tính từ): Không giới hạn, vô hạn.
- The possibilities seem limitless. (Những khả năng dường như là vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Boundary (ranh giới), restriction (sự hạn chế), cap (mức trần), maximum (mức tối đa).
- Động từ: Restrict (hạn chế), confine (giới hạn), curb (kiềm chế), cap (đặt mức trần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Limit (someone/something) to (something): Giới hạn ai/cái gì ở mức nào đó.
- I limit myself to one cup of coffee a day. (Tôi tự giới hạn bản thân ở mức một tách cà phê mỗi ngày.)
Limit (something) by (something): Hạn chế cái gì bằng cách nào đó.
- Their freedom was limited by strict rules. (Tự do của họ bị hạn chế bởi những quy định nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
The sky's the limit: Không có giới hạn nào cả, mọi thứ đều có thể.
- If you work hard, the sky's the limit. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, mọi thứ đều có thể.)
Off limits: Ngoài giới hạn, cấm vào.
- The construction site is off limits to the public. (Công trường xây dựng cấm công chúng vào.)
danh từ
- giới hạn, hạn độ
- there is no limit to his impudence]sự hỗn xược của nó thật không còn giới hạn nào
- (thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
- really you are the limitanh (chị) thật là quá quắt
ngoại động từ
- giới hạn, hạn chế
- làm giới hạn cho