limit

/'limit/
danh từ
  1. giới hạn, hạn độ
    • there is no limit to his impudence]
      sự hỗn xược của thật không còn giới hạn nào
  2. (thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
    • really you are the limit
      anh (chị) thật quá quắt
ngoại động từ
  1. giới hạn, hạn chế
  2. làm giới hạn cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

limit
The speed limit on this road is 55 miles per hour.