gill
/dʤil/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mang (cá): Cơ quan hô hấp của động vật sống dưới nước, dùng để lấy oxy hòa tan trong nước.
- Lá tia (nấm): Cấu trúc mỏng, giống như lá, nằm phía dưới mũ nấm, có chức năng sản xuất bào tử.
- Đơn vị đo lường chất lỏng: Một đơn vị đo thể tích chất lỏng (khoảng 0,141 lít ở Anh hoặc 0,118 lít ở Mỹ).
- Khe núi, dòng suối nhỏ: Một khe núi sâu hoặc một dòng suối chảy qua núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (mang cá):
- Fish use their gills to breathe underwater. (Cá sử dụng mang để thở dưới nước.)
- Danh từ (lá tia nấm):
- The gills of this mushroom are very delicate. (Những lá tia của cây nấm này rất mỏng manh.)
- Danh từ (đơn vị đo):
- The old recipe calls for one gill of milk. (Công thức cũ yêu cầu một gill sữa.)
- Danh từ (địa lý):
- We hiked along a narrow gill in the mountains. (Chúng tôi đi bộ dọc theo một khe núi hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be green about the gills": trông xanh xao, ốm yếu (nghĩa bóng, xuất phát từ việc ai đó buồn nôn).
- After the rough boat ride, he looked a bit green about the gills. (Sau chuyến đi thuyền sóng to, anh ta trông hơi xanh xao.)
- "to be rosy about the gills": trông hồng hào, khỏe mạnh.
- The cold morning air made her cheeks rosy about the gills. (Không khí lạnh buổi sáng làm má cô ấy hồng hào lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilled (tính từ): Có mang; có cấu trúc giống mang.
- Gilled fish are common in this river. (Cá có mang là phổ biến ở con sông này.)
- Gill net (danh từ): Lưới móc (một loại lưới đánh cá, ).
Từ đồng nghĩa
- Branchia (danh từ, chuyên ngành): Mang (cá).
- Lamella (danh từ): Lá tia, phiến mỏng (trong sinh học, ví dụ ở nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào với 'gill' với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- "To the gills": Hoàn toàn, đầy ắp, không thể chứa thêm được.
- The theater was packed to the gills. (Nhà hát chật cứng người.)
danh từ, (cũng) Jill /dʤil/
-
(viết tắt) của Gillian
-
cô gái, bạn gái, người yêu
-
Jack and gill (Jill)chàng và nàng
-
danh từ
-
Gin (đơn vị đo lường khoảng 0, 141 lít ở Anh, 0, 118 lít ở Mỹ)
-
khe núi sâu (thường có cây)
-
dòng suối trên núi
danh từ, (thường) số nhiều
-
mang (cá)
-
yếm (gà)
-
cằm dưới, cằm xệ (người)
-
(thực vật học) lá tia (ở mũ nấm)
Idioms
-
to be (look) green about the gills
trông xanh xao vàng vọt
-
to be (look) rosy about the gills
trông hồng hào khoẻ mạnh
ngoại động từ
-
mổ ruột (gà)
-
đánh (cá) bằng lưới móc (làm mắc mang cá vào)
-
bóc lá tia (ở mũ nấm)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "gill"