lameness
/'leimnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự què quặt, tình trạng khập khiễng: Chỉ tình trạng đi lại khó khăn, không vững vàng do chân bị thương tật hoặc yếu.
- Tính không thuyết phục, sự yếu kém: Chỉ sự thiếu sức thuyết phục, không hợp lý hoặc không đầy đủ, thường dùng cho lý lẽ, lời bào chữa hoặc cốt truyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thể chất):
- The lameness in his right leg was a result of the old injury. (Sự què quặt ở chân phải của anh ấy là hậu quả của chấn thương cũ.)
- The vet treated the horse for lameness. (Bác sĩ thú y đã điều trị chứng khập khiễng cho con ngựa.)
Danh từ (nghĩa trừu tượng):
- The lameness of his excuse was obvious to everyone. (Tính không thuyết phục trong lời bào chữa của anh ta là hiển nhiên với mọi người.)
- She criticized the lameness of the plot in the novel. (Cô ấy chỉ trích sự yếu kém của cốt truyện trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to point out the lameness of an argument": chỉ ra sự yếu kém, thiếu logic của một lập luận.
- The lawyer quickly pointed out the lameness of the witness's testimony. (Luật sư nhanh chóng chỉ ra sự thiếu thuyết phục trong lời khai của nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lame (tính từ): què, khập khiễng; yếu kém, không thuyết phục.
- He walked with a lame leg. (Anh ấy đi lại với một chân bị què.)
- That's a lame excuse. (Đó là một lời bào chữa yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thể chất: Khập khiễng (limp), tật què (limpness).
- Nghĩa trừu tượng: Sự yếu kém (weakness), tính không thuyết phục (implausibility), sự thiếu sót (deficiency).
Thành ngữ liên quan
- "A lame duck" (thành ngữ từ tính từ "lame"): Chỉ một người hoặc tổ chức yếu thế, không còn hiệu quả, đặc biệt là một chính trị gia sắp mãn nhiệm.
- The president was considered a lame duck during his final months in office. (Tổng thống bị coi là một "con vịt què" trong những tháng cuối cùng tại nhiệm.)
danh từ
- sự què quặt, sự đi khập khiễng
- tính không chỉnh, tính không thoả đáng (lý lẽ...)