lamiaceae

lamiaceae

The botanist examines a lamiaceae specimen in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Hoa môi: "Lamiaceae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ thực vật lớn, bao gồm nhiều loại cây thân thảo cây bụi hương thơm. Đặc điểm nổi bật của họ này hoa hình dạng giống như môi (môi trên môi dưới), bầu nhụy bốn thùy, tạo ra bốn quả hạch nhỏ một hạt. Các loài điển hình bao gồm bạc hà, húng tây, thơm hương thảo.
dụ sử dụng
  • (Họ Lamiaceae bao gồm nhiều loại thảo mộc dùng trong nấu ăn, như bạc hà húng quế.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Lamiaceae đặc tính thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the Lamiaceae family": thuộc về họ Hoa môi.

    • Rosemary belongs to the Lamiaceae family. (Cây hương thảo thuộc về họ Lamiaceae.)
  • "the classification of Lamiaceae": sự phân loại của họ Hoa môi.

    • The classification of Lamiaceae has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại họ Lamiaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamiaceous (tính từ): thuộc về họ Hoa môi.

    • Lamiaceous plants are known for their square stems. (Các cây thuộc họ Hoa môi được biết đến với thân vuông.)
  • Labiatae (danh từ): tên gọi của họ Lamiaceae, ít được sử dụng hiện nay.

Từ đồng nghĩa
  • Mint family: họ bạc hà (tên gọi thông thường).
  • Labiatae (tên , ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Aromatic herbs in Lamiaceae: các loại thảo mộc thơm trong họ Hoa môi.
    • Many aromatic herbs in Lamiaceae are used in traditional medicine. (Nhiều loại thảo mộc thơm trong họ Lamiaceae được dùng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as mint in Lamiaceae": phổ biến như bạc hà trong họ Hoa môi (thành ngữ so sánh, ít gặp, dùng để chỉ sự phổ biến của một đặc tính trong nhóm).

Từ chứa "lamiaceae"