lemmus

lemmus

A lemmus scurries across the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lemmus một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ Chuột (Muridae), bao gồm các loài lemming. Từ này thường được dùng trong các tài liệu phân loại động vật.
    • Lemmus còn có thể được hiểu cách gọi chính xác về mặt khoa học cho các loài lemming, đặc biệt trong các nghiên cứu về sinh thái tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lemmus is known for its massive population fluctuations in the Arctic. (Lemmus được biết đến với sự biến động số lượng lớnvùng Bắc Cực.)
    • Researchers have identified several species within the genus lemmus. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số loài trong chi lemmus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemmus as a taxonomic term": lemming như một thuật ngữ phân loại.

    • The genus lemmus includes the Norwegian lemming and other related species. (Chi lemmus bao gồm lemming Na Uy các loài liên quan khác.)
  • "lemmus in ecological studies": lemming trong các nghiên cứu sinh thái.

    • The population cycles of lemmus are a key area of study in Arctic ecology. (Chu kỳ quần thể của lemmus một lĩnh vực nghiên cứu chính trong sinh thái Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): cách gọi thông thường cho các loài trong chi lemmus.

    • The lemming is famous for its alleged mass migrations. (Lemming nổi tiếng với các cuộc di cư hàng loạt được cho thật.)
  • Lemmus lemmus (danh từ): tên khoa học của loài lemming Na Uy.

    • Lemmus lemmus is the most studied species in this genus. (Lemmus lemmus loài được nghiên cứu nhiều nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemming: từ thông dụng để chỉ cùng một nhóm động vật.
    • The lemming is a small rodent found in the Arctic. (Lemming một loài gặm nhấm nhỏ sốngBắc Cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "lemmus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Like lemmings": giống như những con lemming, thường dùng để chỉ hành động tự hủy hoại hoặc đi theo đám đông mù quáng (thành ngữ phổ biến từ "lemmus").
    • Investors followed the trend like lemmings, leading to a market crash. (Các nhà đầu chạy theo xu hướng như những con lemming, dẫn đến một vụ sụp đổ thị trường.)