laminae
/'læminə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng: Dạng số nhiều của "lamina", dùng để chỉ các lớp hoặc tấm vật liệu mỏng, phẳng, thường xếp chồng lên nhau hoặc tạo thành cấu trúc phân lớp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, địa chất và giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, you can see the thin laminae of the leaf's tissue. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các phiến mỏng của mô lá.)
- The rock formation consists of several sedimentary laminae. (Cấu tạo đá bao gồm nhiều lớp mỏng trầm tích.)
- The bone is composed of compact laminae. (Xương được cấu tạo từ các bản mỏng xương đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Chỉ các lớp mô mỏng, chẳng hạn như trong não hoặc xương.
- The cerebral cortex has six cellular laminae. (Vỏ não có sáu lớp tế bào.)
- Trong thực vật học: Chỉ các phần mỏng, phẳng của cấu trúc thực vật, như phiến lá.
- The laminae of the fern fronds are delicate and green. (Các phiến của lá dương xỉ mỏng manh và có màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamina (n, số ít): Phiến mỏng, lớp mỏng.
- Each leaf has a broad lamina. (Mỗi chiếc lá có một phiến rộng.)
- Laminar (adj): Dạng lớp, thuộc về lớp; có dòng chảy trơn tru, phân lớp (trong vật lý/chất lưu).
- Laminar flow is smooth and orderly. (Dòng chảy tầng (laminar) trơn tru và có trật tự.)
- Lamination (n): Quá trình tạo thành lớp; cấu trúc gồm nhiều lớp được ép dính vào nhau.
- The ID card is protected by plastic lamination. (Thẻ căn cước được bảo vệ bằng lớp nhựa ép mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Layers: Các lớp.
- Plates: Các tấm, các bản.
- Sheets: Các tấm, các tờ mỏng.
- Strata (thường dùng trong địa chất): Các tầng, lớp.
Lưu ý
- "Laminae" là dạng số nhiều có nguồn gốc Latin của danh từ "lamina". Trong văn bản học thuật, "laminae" được sử dụng phổ biến hơn trong khi "laminas" cũng có thể được chấp nhận như một dạng số nhiều thông thường hóa.
danh từ, số nhiều laminae /'læmini:/
- phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng